estimation

/,esti'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
estimation

L'architecte fait une estimation des coûts de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đánh giá, sự bình giá, sự định giá: Hành động xác định giá trị, tầm quan trọng, chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó dựa trên sự xem xét phân tích.
    • Sự ước tính, sự ước lượng: Hành động đưa ra một con số hoặc một lượng gần đúng, dựa trên thông tin có sẵn hoặc tính toán, chứ không phảimột phép đo chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'estimation de ce tableau par l'expert est très élevée. (Sự định giá bức tranh này của chuyên giarất cao.)
    • Il a fait une estimation rapide du coût des réparations. (Anh ấy đã thực hiện một sự ước tính nhanh về chi phí sửa chữa.)
    • Son estimation de la situation s'est avérée correcte. (Sự đánh giá tình hình của anh ấy tỏ rachính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tenu en haute estimation": được đánh giá cao, được coi trọng.

    • Ce scientifique est tenu en haute estimation par ses pairs. (Nhà khoa học này được các đồng nghiệp đánh giá rất cao.)
  • "Dans mon estimation": theo đánh giá/ước tính của tôi.

    • Dans mon estimation, le projet prendra trois mois. (Theo ước tính của tôi, dự án sẽ mất ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimer (động từ): đánh giá, định giá, ước tính.

    • Il estime que cette voiture vaut 10 000 euros. (Anh ấy ước tính chiếc xe này trị giá 10.000 euro.)
  • Estimateur (danh từ giống đực): người định giá, người ước lượng; (trong thống kê) ước lượng.

  • Sous-estimation (danh từ giống cái): sự đánh giá thấp, sự ước tính thấp hơn thực tế.
  • Surestimation (danh từ giống cái): sự đánh giá cao quá mức, sự ước tính cao hơn thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Évaluation (sự đánh giá, sự định giá).
  • Appréciation (sự đánh giá, sự nhận định).
  • Expertise (sự giám định, sự thẩm định - thường mang tính chuyên môn).
  • Calcul approximatif (tính toán ước chừng - cho nghĩa "ước tính").
Các cụm từ liên quan
  • Estimation des coûts / du prix: ước tính chi phí / giá cả.
  • Estimation des dégâts: ước tính thiệt hại.
  • Estimation au jugé: ước tính bằng mắt, ước lượng theo cảm tính.
estimation

L'architecte fait une estimation des coûts de construction.

danh từ giống cái
  1. sự đánh giá, sự bình giá, sự định giá
    • Estimation de travaux
      sự đánh giá công trình
    • Estimation des progrès
      sự đánh giá bước tiến
  2. sự ước tính
    • Estimation de la population
      sự ước tính số dân

Từ có nhắc đến "estimation"