estimation

/,esti'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
estimation

The student makes an estimation of the number of marbles in the jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá, sự ước lượng: Hành động đưa ra nhận định, phán đoán về giá trị, số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái đó, thường dựa trên kinh nghiệm thông tin sẵn chứ không phải phép đo chính xác.
    • Sự kính mến, sự quý trọng: Cảm giác tôn trọng đánh giá cao đối với một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự đánh giá, ước lượng):
    • In my estimation, this project will take three months to complete. (Theo sự đánh giá của tôi, dự án này sẽ mất ba tháng để hoàn thành.)
    • The estimation of the cost was surprisingly accurate. (Việc ước lượng chi phí đã chính xác một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Danh từ (sự kính mến, quý trọng):
    • He is held in high estimation by his colleagues. (Anh ấy được các đồng nghiệp rất quý trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold someone in (high) estimation": (Cụm từ cố định) Rất kính trọng đánh giá cao ai đó.
    • The teacher held her diligent student in high estimation. (Giáo viên rất quý trọng học sinh chăm chỉ của mình.)
  • "A rough estimation": Một sự ước lượng, đánh giá sơ bộ, chưa chính xác.
    • Can you give me a rough estimation of how many people will attend? (Anh có thể cho tôi một ước lượng sơ bộ về số người sẽ tham dự không?)
Biến thể từ liên quan
  • Estimate (động từ/danh từ): Ước tính, đánh giá; sự ước tính.
    • We need to estimate the total cost. (Chúng ta cần ước tính tổng chi phí.)
  • Estimator (danh từ): Người ước tính, máy ước tính.
  • Overestimation (danh từ): Sự ước lượng quá cao.
  • Underestimation (danh từ): Sự ước lượng quá thấp, sự đánh giá thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh giá, ước lượng: Assessment, appraisal, evaluation, judgment, approximation.
  • Sự kính trọng: Regard, respect, esteem, admiration.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "estimation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "estimate").

Thành ngữ liên quan
  • In my humble estimation: (Cách nói trang trọng/lịch sự) Theo sự đánh giá khiêm tốn của tôi.
    • In my humble estimation, this is the best solution. (Theo sự đánh giá khiêm tốn của tôi, đây giải pháp tốt nhất.)
estimation

The student makes an estimation of the number of marbles in the jar.

danh từ
  1. sự đánh giá; sự ước lượng
  2. sự kính mến, sự quý trọng
    • to hold someone in estimation
      kính mến ai, quý trọng ai

Từ chứa "estimation"