estive

Học thuật
Thân thiện
estive

L'équipage procède à l'estive des caisses dans la cale du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Sự ép gọn (hàng hóa, để đỡ choán chỗ trên tàu): "estive" là một thuật ngữ hàng hải chỉ việc sắp xếp, chất đống hoặc nén chặt hàng hóa trong hầm tàu một cách hiệu quả để tiết kiệm không gian đảm bảo an toàn cho chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'estive correcte des marchandises est essentielle pour la sécurité du navire. (Việc ép gọn hàng hóa đúng cáchđiều cần thiết cho sự an toàn của con tàu.)
    • Le capitaine supervise l'estive des conteneurs. (Thuyền trưởng giám sát việc ép gọn các container.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux d'estive": Công việc xếp dỡ sắp xếp hàng hóa trên tàu.
    • Les dockers sont responsables des travaux d'estive. (Công nhân bốc xếp chịu trách nhiệm cho công việc xếp dỡ hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Estiver (động từ): Thực hiện việc xếp, ép gọn hàng hóa trên tàu.

    • Il faut bien estiver la cargaison. (Phải xếp hàng hóa thật chặt.)
  • Estivage (danh từ giống đực): Công việc hoặc kỹ thuật ép gọn hàng hóa.

    • L'estivage requiert une grande expertise. (Kỹ thuật ép gọn hàng hóa đòi hỏi chuyên môn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrimage (danh từ giống đực): Sự xếp hàng, sự chất hàng (trên tàu). Đâytừ đồng nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho "estive".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "estive" một cách riêng biệt)

estive

L'équipage procède à l'estive des caisses dans la cale du navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sự ép gọn (hàng hóa, để đỡ choán chỗ trên tàu)

Từ chứa "estive"