estoc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Gươm nhọn, kiếm nhọn: Một loại vũ khí lạnh, là thanh kiếm dài, mảnh và rất nhọn, chủ yếu được thiết kế để đâm xuyên qua các khe hở trong áo giáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevalier dégaina son estoc. (Kỵ sĩ rút thanh gươm nhọn của mình ra.)
- Cette estoc est une réplique d'une arme du XVe siècle. (Thanh kiếm nhọn này là bản sao của một vũ khí từ thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'estoc et de taille": (thành ngữ) vừa đâm vừa chém; dùng cả mũi nhọn lẫn lưỡi kiếm để tấn công. Nghĩa bóng chỉ việc tấn công bằng mọi cách, dùng mọi thủ đoạn.
- Il a combattu d'estoc et de taille. (Anh ta đã chiến đấu vừa đâm vừa chém.)
- La critique politique l'a attaqué d'estoc et de taille. (Giới phê bình chính trị đã tấn công anh ta bằng mọi cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Estocade (n.f): Cú đâm bằng mũi kiếm; đòn quyết định.
- Rapière (n.f): Một loại kiếm nhọn, nhẹ, phổ biến vào thế kỷ 16-17, dùng cho đâm.
- Épée (n.f): Kiếm (nói chung); trong thể thao là một trong ba loại vũ khí của môn đấu kiếm, chuyên dùng để đâm.
Từ đồng nghĩa
- Épée de pointe: Kiếm nhọn.
- Glaive (n.m, cổ): Thanh kiếm (nói chung, thường dùng trong văn chương cổ).
Thành ngữ liên quan
- Frapper d'estoc: Đánh bằng mũi kiếm, tấn công bằng cách đâm.
- Le dueliste préférait frapper d'estoc. (Nhà đấu kiếm thích tấn công bằng những cú đâm hơn.)
danh từ giống đực
- (sử học) gươm nhọn
- d'estoc et de taillevừa đâm vừa chém