estompé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ, mờ nhạt: Dùng để miêu tả một hình ảnh, một đường nét, một màu sắc hoặc một ký ức không rõ ràng, không sắc nét, có vẻ như bị xóa nhòa hoặc làm cho dịu đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les contours de la montagne étaient estompés dans la brume. (Đường nét của ngọn núi mờ nhạt trong sương.)
- Ses souvenirs d'enfance sont maintenant très estompés. (Những ký ức tuổi thơ của cô ấy giờ đã rất mờ nhạt.)
- L'artiste a utilisé des couleurs estompées pour créer une atmosphère douce. (Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc mờ nhạt để tạo ra một bầu không khí dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hội họa và nghệ thuật thị giác: "Estompé" thường chỉ kỹ thuật làm mờ, tán nhẹ các đường nét hoặc màu sắc để tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà, không có ranh giới rõ rệt.
- Il a estompé les ombres pour un effet plus naturel. (Anh ấy đã làm mờ các bóng đổ để có hiệu ứng tự nhiên hơn.)
- Trong nhiếp ảnh: Chỉ một hình ảnh bị mất nét, thiếu độ sắc nét.
- La photo est un peu estompée à cause du mouvement. (Bức ảnh hơi bị mờ do chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Estomper (động từ): Làm mờ, xóa nhòa, tán nhẹ (màu, đường nét).
- Estomper un dessin au fusain. (Làm mờ một bức vẽ bằng than chì.)
- Estompement (danh từ): Sự làm mờ, hiệu ứng mờ.
- L'estompement des couleurs est réussi. (Hiệu ứng làm mờ màu sắc rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Flou: Mờ, không rõ nét.
- Atténué: Giảm nhẹ, làm dịu đi.
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Nét: Sắc nét, rõ ràng.
- Vif: Sống động, sắc sảo (về màu sắc).
- Précis: Chính xác, rõ ràng.