estompe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bút chì giấy (để trải mờ nét vẽ): Một dụng cụ vẽ hình trụ, thường làm bằng giấy ép chặt hoặc da cuộn lại, dùng để chà xát nhẹ lên bề mặt bức vẽ (thường là than chì, phấn màu) để làm mờ, trộn màu hoặc tạo hiệu ứng chuyển sắc mượt mà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste utilise une estompe pour adoucir les ombres du portrait. (Người họa sĩ dùng một cây bút chì giấy để làm mờ nhẹ các vùng bóng trên bức chân dung.)
- Pour ce dessin au fusain, tu auras besoin d'une estompe. (Để vẽ bức này bằng than, bạn sẽ cần một cây bút chì giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estomper" (động từ): Hành động sử dụng để làm mờ, trộn màu.
- Il faut estomper cette partie pour créer un dégradé. (Cần phải trải mờ phần này để tạo ra hiệu ứng chuyển sắc.)
- "Estompé" (tính từ): Được mô tả là có đường nét hoặc màu sắc được làm mờ đi, không rõ nét.
- Un contour estompé. (Một đường viền được làm mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Frotton (n.m): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ dụng cụ .
- Blender (n.m): Tên gọi tiếng Anh thường dùng cho cùng loại dụng cụ này trong nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Tortillon (n.m): Một loại nhỏ hơn, thường có đầu nhọn, dùng cho các chi tiết nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Estomper les contours (cụm động từ): Làm mờ đi các đường biên, ranh giới; dùng cả theo nghĩa đen (trong hội họa) và nghĩa bóng (trong đàm phán, quan hệ).
- Les négociations ont permis d'estomper les contours du conflit. (Các cuộc đàm phán đã giúp làm mờ đi ranh giới của cuộc xung đột.)
danh từ giống cái
- bút chì giấy (để trải mờ nét vẽ)
- bức vẽ trải mờ