estampe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tranh in tay: Một bản in nghệ thuật được tạo ra bằng tay, thường từ một bản khắc (gỗ, kim loại, đá) hoặc một khuôn in, trong đó nghệ sĩ trực tiếp tham gia vào quá trình in ấn. Đây là một tác phẩm nghệ thuật độc bản hoặc thuộc một phiên bản giới hạn.
- Khuôn rập: Dụng cụ dùng để tạo ra hình nổi hoặc hoa văn trên một bề mặt (như da, kim loại, vải) thông qua lực ép hoặc đập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (Tranh in tay):
- Le musée expose une belle estampe japonaise du XVIIIe siècle. (Bảo tàng đang trưng bày một bản tranh in tay Nhật Bản đẹp từ thế kỷ 18.)
- Il collectionne les estampes originales. (Anh ấy sưu tập những bản tranh in tay nguyên bản.)
- Danh từ giống cái (Khuôn rập):
- L'artisan utilise une estampe en bois pour marquer le cuir. (Người thợ thủ công sử dụng một khuôn rập bằng gỗ để đóng dấu lên da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estampe originale": Bản tranh in tay nguyên bản, do chính nghệ sĩ thực hiện hoặc giám sát quá trình in, phân biệt với bản sao chép thương mại.
- La valeur d'une estampe originale est bien supérieure à celle d'une reproduction. (Giá trị của một bản tranh in tay nguyên bản cao hơn nhiều so với một bản sao chép.)
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "estampe" thường được dùng để chỉ chung cho các kỹ thuật in ấn mỹ thuật như khắc gỗ (), khắc axit (), khắc kim (), in thạch bản ().
Biến thể và từ gần giống
- Estamper (động từ): Đóng dấu, dập nổi (hình ảnh, hoa văn) lên một bề mặt.
- Estamper un logo sur du métal. (Dập nổi một logo lên kim loại.)
- Estampillage (danh từ): Hành động đóng dấu, dấu kiểm định (thường dùng trong hành chính, thương mại).
- Gravure (danh từ): Bản khắc; tranh khắc. Đây là một từ rộng hơn, có thể chỉ bản khắc để in () hoặc chính kỹ thuật khắc.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa ): Impression (bản in), gravure (tranh khắc).
- (Với nghĩa ): Matrice (khuôn, bản in), poinçon (cái dùi để dập, đục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "estampe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "estampe".
danh từ giống cái
- tranh in tay
- khuôn rập