estampe

danh từ giống cái
  1. tranh in tay
  2. khuôn rập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "estampe"

Từ có nhắc đến "estampe"

estampe
Une estampe japonaise est accrochée au mur.