estrade
/es'trɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bục, bệ, diễn đàn: Một cấu trúc được nâng cao, thường là một nền hoặc một sàn nhỏ cao hơn mặt đất, dùng để đứng lên khi phát biểu, biểu diễn hoặc giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le conférencier est monté sur l'estrade. (Diễn giả đã bước lên bục.)
- L'estrade de l'orchestre était décorée de fleurs. (Bục dàn nhạc được trang trí bằng hoa.)
- Le professeur se tient toujours devant l'estrade. (Giáo viên luôn đứng trước bục giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battre l'estrade" (thành ngữ cũ): Đi tuần tra, dò đường (quân sự); hoặc có nghĩa bóng là đi lang thang, đi ăn cướp đường.
- Les soldats battaient l'estrade pour surveiller les mouvements ennemis. (Những người lính đi tuần tra để theo dõi các chuyển động của quân địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribune (n.f): Bục diễn thuyết, khán đài.
- Plateforme (n.f): Nền, bệ, bục.
- Scène (n.f): Sân khấu (thường lớn hơn và dành cho biểu diễn nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Plateforme: bệ, bục.
- Tribune: bục diễn thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "estrade" ngoài thành ngữ "battre l'estrade" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Monter sur l'estrade: Bước lên bục (để phát biểu, biểu diễn).
- Il a dû monter sur l'estrade pour recevoir son prix. (Anh ấy phải bước lên bục để nhận giải thưởng của mình.)
danh từ giống cái
- (Battre l'estrade) dò đường quân địch; ăn cướp đường
- bục
- Monter sur l'estradetrèo lên bục