estran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Vùng bãi nước triều (ở bờ biển): "estran" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần bờ biển nằm giữa mức thủy triều cao nhất và thấp nhất, một khu vực định kỳ bị ngập nước và sau đó lại lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'estran est une zone riche en biodiversité. (Vùng bãi nước triều là một khu vực giàu đa dạng sinh học.)
- À marée basse, on peut explorer l'estran à pied. (Khi thủy triều xuống, người ta có thể khám phá vùng bãi nước triều bằng cách đi bộ.)
- La pêche à pied se pratique sur l'estran. (Việc bắt hải sản bằng tay được thực hiện trên vùng bãi nước triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Estran rocheux": vùng bãi nước triều có nền đá.
- L'estran rocheux abrite de nombreuses espèces. (Vùng bãi nước triều đá là nơi cư trú của nhiều loài.)
"Estran sableux": vùng bãi nước triều có nền cát.
- Les coquillages sont enfouis dans l'estran sableux. (Các loài nhuyễn thể bị chôn vùi trong vùng bãi nước triều cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Zone intertidale (n.f): Vùng gian triều. Đây là một thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "estran".
- Pré-salé (n.m): Bãi cỏ mặn ven biển, thường có thể nằm gần hoặc liên quan đến khu vực "estran".
Từ đồng nghĩa
- Zone de marnage: Vùng có thủy triều lên xuống.
- Laisse de mer: Đường rác biển (chỉ đường cao nhất mà thủy triều có thể đạt tới, đôi khi dùng trong ngữ cảnh liên quan).
Các cụm từ liên quan
Explorer l'estran: Khám phá vùng bãi nước triều.
- C'est une activité populaire d'explorer l'estran en famille. (Khám phá vùng bãi nước triều là một hoạt động phổ biến cùng gia đình.)
La faune de l'estran: Hệ động vật của vùng bãi nước triều.
- La faune de l'estran est adaptée à des conditions changeantes. (Hệ động vật của vùng bãi nước triều thích nghi với các điều kiện thay đổi.)
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) vùng bãi nước triều (ở bờ biển)