western
/'west n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ): Một thể loại phim, truyện hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19, thường có các yếu tố như cao bồi, người da đỏ, cuộc đua mở rộng lãnh thổ, và các cuộc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père adore regarder un bon western le dimanche après-midi. (Ông tôi rất thích xem một bộ phim cao bồi hay vào chiều Chủ nhật.)
- "Le Bon, la Brute et le Truand" est un western spaghetti célèbre. ("The Good, the Bad and the Ugly" là một bộ phim cao bồi Ý nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "western-spaghetti" (western spaghetti) : Một thể loại phim miền Tây đặc trưng do các đạo diễn Ý sản xuất chủ yếu vào thập niên 1960, thường có phong cách bạo lực và châm biếm hơn.
- Les westerns-spaghetti ont leur propre esthétique musicale. (Các phim cao bồi Ý có nét thẩm mỹ âm nhạc riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Western (tính từ, không đổi): Thuộc về miền Tây, phương Tây. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng chính tả nhưng loại từ và nghĩa khác).
- la culture western (văn hóa phương Tây)
- Le Far West (danh từ giống đực): Miền Viễn Tây (Hoa Kỳ), thường dùng để chỉ bối cảnh lịch sử.
- les légendes du Far West (những huyền thoại miền Viễn Tây)
Từ đồng nghĩa
- Film de cow-boys: Phim cao bồi (cách gọi thông tục, dễ hiểu).
- Film de l'Ouest: Phim miền Tây (cách gọi ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (điện ảnh) phim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ)