estrangement

/is'treindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
estrangement

The long estrangement between the two brothers is evident as they sit at opposite ends of the park bench, looking away from each other.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa cách, sự ghẻ lạnh (về tình cảm): Trạng thái hai người hoặc các bên trở nên xa cách, mất đi sự gần gũi, thân thiết hoặc tình cảm trước đây, thường do bất hòa hoặc hiểu lầm.
    • Sự ly gián, sự làm cho xa rời: Hành động hoặc quá trình khiến ai đó trở nên xa cách hoặc thù địch với người khác hoặc với một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The long estrangement between the two brothers finally ended. (Sự ghẻ lạnh lâu dài giữa hai anh em cuối cùng cũng chấm dứt.)
    • Political differences led to his estrangement from the party. (Khác biệt chính trị dẫn đến sự xa cách của ông ấy với đảng.)
    • She felt a deep sense of estrangement from her family. ( ấy cảm thấy một sự xa cách sâu sắc với gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estrangement from reality": Sự xa rời thực tế, mất liên kết với thực tế.

    • The artist's work reflects his estrangement from modern society. (Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự xa rời của ông với xã hội hiện đại.)
  • Trong bối cảnh pháp (như ly thân): Thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân đổ vỡ, các vợ chồng sống ly thân.

    • The court considered the period of estrangement before the divorce. (Tòa án xem xét giai đoạn ly thân trước khi ly hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrange (động từ): Làm cho xa lánh, ghẻ lạnh.

    • His behavior estranged him from his friends. (Hành vi của anh ta khiến bạn bè ghẻ lạnh.)
  • Estranged (tính từ): Đã bị ghẻ lạnh, xa cách.

    • She is now estranged from her parents. (Giờ đây ấy đã xa cách với bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienation: Sự xa lánh, sự làm cho xa cách.
  • Disaffection: Sự bất mãn, sự mất thiện cảm dẫn đến xa cách.
  • Rift: Sự rạn nứt (trong mối quan hệ).
  • Separation: Sự chia ly, phân ly.
Từ trái nghĩa
  • Reconciliation: Sự hòa giải, đoàn tụ.
  • Closeness: Sự gần gũi, thân thiết.
  • Harmony: Sự hòa thuận.
Thành ngữ liên quan
  • To be/become estranged from someone: Trở nên xa cách, ghẻ lạnh với ai đó.
    • After the argument, he became completely estranged from his colleagues. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta trở nên hoàn toàn xa cách với các đồng nghiệp.)
estrangement

The long estrangement between the two brothers is evident as they sit at opposite ends of the park bench, looking away from each other.

danh từ
  1. sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ly gián, sự làm cho xa rời
  3. sự bất hoà, sự ghẻ lạnh

Từ đồng nghĩa