disaffection
/,disə'fekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất mãn, sự bất bình: Cảm giác không hài lòng, không bằng lòng, thường dẫn đến thái độ thờ ơ hoặc chống đối.
- Sự không trung thành, sự ly khai: Trạng thái mất đi lòng trung thành hoặc sự ủng hộ đối với một người, tổ chức, chính phủ hoặc hệ tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is growing disaffection among the citizens regarding the new policies. (Có sự bất mãn ngày càng gia tăng trong công dân liên quan đến các chính sách mới.)
- The leader's actions led to widespread disaffection within the party. (Hành động của người lãnh đạo đã dẫn đến sự không trung thành lan rộng trong đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disaffection with/from/towards": Thường đi kèm với giới từ để chỉ đối tượng của sự bất mãn hoặc mất lòng trung thành.
- His disaffection with the company's direction made him resign. (Sự bất mãn của anh ấy với định hướng của công ty đã khiến anh từ chức.)
- Disaffection from traditional values is common among the youth. (Sự xa rời các giá trị truyền thống là phổ biến trong giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disaffected (tính từ): Bất mãn, bất bình, không còn trung thành.
- The disaffected workers went on strike. (Những công nhân bất mãn đã đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Alienation: Sự xa lánh, sự xa cách.
- Estrangement: Sự xa lánh, sự làm cho lạnh nhạt.
- Discontent: Sự bất mãn, sự không hài lòng.
- Dissatisfaction: Sự không hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Loyalty: Lòng trung thành.
- Contentment: Sự hài lòng, sự mãn nguyện.
- Satisfaction: Sự hài lòng.
- Fidelity: Lòng trung thành, sự chung thủy.
danh từ
- sự không bằng lòng, sự bất bình, bất mãn; sự không thân thiện (đối với ai)
- sự không trung thành; sự chống đối lại (chính phủ...)