disaffection

/,disə'fekʃn/
danh từ
  1. sự không bằng lòng, sự bất bình, bất mãn; sự không thân thiện (đối với ai)
  2. sự không trung thành; sự chống đối lại (chính phủ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

disaffection
The soldiers' disaffection grew as they waited in the muddy camp.