alienation
/,eiljə'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xa cách, sự xa lánh: Cảm giác hoặc tình trạng bị tách biệt, cô lập khỏi một nhóm người, xã hội hoặc thậm chí khỏi chính bản thân mình.
- Sự làm cho thù địch, sự gây mất thiện cảm: Hành động khiến ai đó trở nên xa cách, thù địch hoặc mất đi sự ủng hộ.
- (Pháp lý) Sự chuyển nhượng: Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với tài sản từ người này sang người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The policy led to the alienation of many voters. (Chính sách đó dẫn đến sự xa lánh của nhiều cử tri.)
- He experienced a deep sense of alienation after moving to the new city. (Anh ấy trải qua cảm giác xa cách sâu sắc sau khi chuyển đến thành phố mới.)
- The alienation of the property was completed last month. (Việc chuyển nhượng tài sản đã hoàn tất vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social alienation": Sự xa lánh/xa cách xã hội, thường dùng trong xã hội học để chỉ cảm giác không thuộc về hoặc bị tách biệt khỏi cộng đồng xã hội.
- Modern life can sometimes cause feelings of social alienation. (Cuộc sống hiện đại đôi khi có thể gây ra cảm giác xa cách xã hội.)
- "Self-alienation": Sự tha hóa bản thân, cảm giác xa lạ với chính cảm xúc, mong muốn hoặc bản chất của mình.
- The constant pressure led to his self-alienation. (Áp lực liên tục dẫn đến sự tha hóa bản thân của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Alienate (động từ): Làm cho xa lánh, gây mất thiện cảm.
- His rude comments alienated his colleagues. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm cho các đồng nghiệp xa lánh.)
- Alienated (tính từ): Cảm thấy bị xa lánh hoặc tách biệt.
- She felt alienated in the new school. (Cô ấy cảm thấy bị xa lánh ở ngôi trường mới.)
Từ đồng nghĩa
- Estrangement: Sự xa lánh, sự lạnh nhạt (thường trong các mối quan hệ cá nhân).
- Isolation: Sự cô lập, sự tách biệt.
- Disaffection: Sự bất mãn, sự mất lòng trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "alienation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "alienate".)
Thành ngữ liên quan
- "To suffer from alienation": Chịu đựng/trải qua cảm giác bị xa lánh hoặc cô lập.
- Many immigrants suffer from alienation in the first few years. (Nhiều người nhập cư phải chịu đựng cảm giác xa cách trong những năm đầu tiên.)
danh từ
- sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà
- after his alienation from his relativessau cái chuyện bất hoà giữa anh ta và bà con họ hàng; sau khi anh ta bị bà con họ hàng ghét bỏ
- (pháp lý) sự chuyển nhượng (tài sản...)
- (y học) bệnh tinh thần ((cũng) mental alienation)