estropier

Học thuật
Thân thiện
estropier

Un homme s'est fait estropier dans un accident de travail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm què, làm tàn tật: Hành động gây ra thương tích nghiêm trọng khiến một người hoặc động vật bị què, cụt chân tay hoặc mất khả năng vận động bình thường.
    • (Nghĩa bóng) Làm hỏng, làm sai lạc, làm cho què quặt: Hành động làm hư hỏng, biến dạng hoặc làm mất đi vẻ đẹp, sự trọn vẹn của một thứ đó, như một tác phẩm nghệ thuật, một câu nói hay một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm què):

    • L'accident a estropié le jeune homme. (Tai nạn đã làm người thanh niên đó bị què.)
    • Cette maladie peut estropier le bétail. (Căn bệnh này có thể làm gia súc bị tàn tật.)
  • Nghĩa bóng (làm hỏng, làm sai lạc):

    • Il a estropié la citation en oubliant des mots. (Anh ta đã làm sai lạc câu trích dẫn quên mất một số từ.)
    • Ne laisse pas ta peur estropier tes rêves. (Đừng để nỗi sợ hãi làm hỏng những ước mơ của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estropier un texte": Làm hỏng một văn bản, làm cho mất đi ý nghĩa hoặc sự chính xác.

    • Une traduction trop littérale peut estropier un texte. (Một bản dịch quá sát từng chữ có thể làm hỏng một văn bản.)
  • "Estropier la vérité": Bóp méo sự thật.

    • Certains témoins ont estropié la vérité par peur. (Một số nhân chứng đã bóp méo sự thật sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Estropié, estropiée (tính từ/ danh từ): Người tàn tật, người què quặt; bị tàn tật.

    • Il aide les estropiés à se déplacer. (Anh ấy giúp những người tàn tật di chuyển.)
  • Estropiement (danh từ từ cổ, ít dùng): Hành động làm què; tình trạng bị què.

Từ đồng nghĩa
  • Handicaper: Làm tàn tật, gây khuyết tật.
  • Mutiler: Cắt cụt, làm tàn phế (thường mạnh hơn).
  • Déformer: Làm biến dạng, bóp méo (nghĩa bóng).
  • Altérer: Làm thay đổi, làm hư hỏng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "estropier")

Thành ngữ liên quan
  • "Estropier la langue française": Nói/viết tiếng Pháp một cách sai lệch, làm hỏng tiếng Pháp.
    • Avec son argot, il estropie la langue française. (Với tiếng lóng của mình, anh ta đang làm hỏng tiếng Pháp.)
estropier

Un homme s'est fait estropier dans un accident de travail.

ngoại động từ
  1. làm què; làm cụt tay
  2. (nghĩa bóng) làm cho què quặt, làm sai lạc đi
    • Estropier un vers
      làm cho câu thơ què quặt

Từ gần giống