estropié

Học thuật
Thân thiện
estropié

Un homme estropié marche avec une béquille dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Què, cụt tay/chân, tàn tật: Dùng để mô tả một người bị khuyết tật về thể chất, đặc biệt là ở tay hoặc chân, dẫn đến việc đi lại hoặc cử động khó khăn.
    • Bị hư hỏng, không hoàn chỉnh: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Có thể dùng để mô tả một thứ đó bị hỏng hóc hoặc không còn nguyên vẹn.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người què, người tàn tật: Chỉ một người bị khuyết tật, đặc biệtkhuyết tật vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après l'accident, il est resté estropié. (Sau tai nạn, anh ấy đã bị tàn tật.)
    • Elle aide son voisin estropié à faire ses courses. ( ấy giúp người hàng xóm tàn tật của mình mua sắm.)
  • Danh từ:
    • Un estropié mendiait près de l'église. (Một người tàn tật đang ăn xin gần nhà thờ.)
    • Il faut de la compassion envers les estropiés. (Cần có lòng trắc ẩn đối với những người tàn tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estropié de guerre": Thương binh, người bị thương tật do chiến tranh.
    • Ce monument honore les estropiés de guerre. (Đài tưởng niệm này tôn vinh các thương binh.)
  • Dùng theo nghĩa bóng (văn chương): Để chỉ một cái gì đó bị méo mó, không trọn vẹn.
    • Une version estropiée de la vérité. (Một phiên bản méo mó của sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Estropier (động từ): Làm cho què, làm tàn tật; làm hỏng.
    • L'accident l'a estropié. (Tai nạn đã làm anh ta tàn tật.)
  • Handicapé (tính từ/danh từ): Người khuyết tật (từ ngữ hiện đại trung lập hơn).
  • Infirme (tính từ/danh từ): Người tàn tật, người tàn phế (nhấn mạnh sự yếu đuối, mất sức).
  • Boiteux/boiteuse (tính từ): Đi khập khiễng, què (thường chỉ về chân).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Handicapé, infirme, mutilé, boiteux.
  • Danh từ: Un handicapé, un infirme, un mutilé.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "estropié" ngày nay có thể được coi là thiếu tế nhị hoặc lỗi thời trong nhiều ngữ cảnh. Các từ trung lập tôn trọng hơn như "personne handicapée" (người khuyết tật) thường được ưu tiên sử dụng.
  • Khi dùng như danh từ ("un estropié"), có thể mang sắc thái xúc phạm nếu không được dùng một cách cẩn thận.
estropié

Un homme estropié marche avec une béquille dans la rue.

tính từ
  1. què, cụt tay
danh từ
  1. người què; người cụt tay

Từ trái nghĩa

Từ chứa "estropié"