valide

Học thuật
Thân thiện
valide

Un homme valide porte un sac de provisions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, tráng kiện: Dùng để mô tả một người sức khỏe tốt, không bị tàn tật hoặc bệnh tật nghiêm trọng.
    • Hợp thức, hiệu lực: Dùng để mô tả một tài liệu, quyền lợi, hoặc thỏa thuận được công nhận về mặt pháphoặc quy tắc, vẫn còn trong thời hạn sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon grand-père est encore très valide pour son âge. (Ông tôi vẫn rất khỏe mạnh so với tuổi của ông.)
    • Votre permis de conduire n'est plus valide depuis le mois dernier. (Bằng lái xe của anh không còn hiệu lực từ tháng trước rồi.)
    • Pour embarquer, vous devez présenter un billet valide. (Để lên máy bay, bạn phải xuất trình một hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré valide": Được tuyên bốđủ sức khỏe (thường sau một kỳ kiểm tra y tế).
    • Après son examen médical, il a été déclaré valide pour le service militaire. (Sau khi khám sức khỏe, anh ta được tuyên bố đủ sức khỏe để thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
  • "Valide pour": hiệu lực cho (một mục đích hoặc thời hạn cụ thể).
    • Ce laissez-passer est valide pour une entrée seulement. (Thẻ thông hành này hiệu lực cho một lần vào cửa duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalide (tính từ/ danh từ): Ngược lại với "valide". Có nghĩatàn tật, không hiệu lực, hoặc người tàn tật.
    • Un chèque invalide. (Một tấm séc vô hiệu.)
    • Aider les invalides. (Giúp đỡ những người tàn tật.)
  • Valider (động từ): Phê chuẩn, xác nhận tính hợp lệ, làm cho hiệu lực.
    • Valider son inscription en ligne. (Xác nhận việc đăngcủa mình trực tuyến.)
  • Validité (danh từ): Tính hợp lệ, thời hạn hiệu lực.
    • Vérifier la validité d'un contrat. (Kiểm tra tính hiệu lực của một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "khỏe mạnh": ( sức khỏe tốt), (cường tráng).
  • Pour "hợp thức/ hiệu lực": (đang hiệu lực), (hợp pháp), (có thể chấp nhận được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "valide")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "valide")

valide

Un homme valide porte un sac de provisions.

tính từ
  1. khỏe mạnh, tráng kiện
    • Homme valide
      người khỏe mạnh
  2. hợp thức; hiệu lực
    • Un passeport valide
      một tờ hộ chiếu hợp thức

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "valide"