valide

tính từ
  1. khỏe mạnh, tráng kiện
    • Homme valide
      người khỏe mạnh
  2. hợp thức; hiệu lực
    • Un passeport valide
      một tờ hộ chiếu hợp thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "valide"

Từ có nhắc đến "valide"

valide
Un homme valide porte un sac de provisions.