ethnique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dân tộc, tộc người: Chỉ những đặc điểm, thuộc tính, hoặc yếu tố liên quan đến một nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ, truyền thống hoặc nguồn gốc.
- Thuộc về sắc tộc: Liên quan đến sự phân biệt hoặc đặc trưng của các nhóm người dựa trên nguồn gốc chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La diversité ethnique est une richesse pour un pays. (Sự đa dạng dân tộc là một sự giàu có cho một đất nước.)
- Ce conflit a des origines ethniques complexes. (Xung đột này có nguồn gốc sắc tộc phức tạp.)
- Ils portent des vêtements ethniques traditionnels lors des fêtes. (Họ mặc những bộ trang phục dân tộc truyền thống vào các dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nettoyage ethnique": hành động tẩy chủng, thanh lọc sắc tộc (một thuật ngữ chính trị nghiêm trọng).
- Le tribunal a jugé ces actes comme un nettoyage ethnique. (Tòa án đã xét xử những hành động này như là một cuộc tẩy chủng sắc tộc.)
"Appartenance ethnique": sự thuộc về một nhóm dân tộc/sắc tộc.
- La question de l'appartenance ethnique est parfois sensible. (Vấn đề về sự thuộc về sắc tộc đôi khi rất nhạy cảm.)
Biến thể và từ liên quan
Ethnie (danh từ giống cái): dân tộc, tộc người, sắc tộc.
- Les droits des minorités ethniques sont protégés. (Quyền của các dân tộc thiểu số được bảo vệ.)
Ethniquement (trạng từ): một cách thuộc về dân tộc/sắc tộc.
- Cette région est ethniquement très diversifiée. (Vùng này đa dạng về mặt sắc tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Racial (thuộc về chủng tộc): Nhấn mạnh hơn vào đặc điểm sinh học, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- Communautaire (thuộc về cộng đồng): Có thể chỉ một nhóm người cụ thể, nhưng nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ dân tộc.
Cụm từ cố định
Groupe ethnique: nhóm dân tộc, nhóm sắc tộc.
- Plusieurs groupes ethniques cohabitent dans cette vallée. (Nhiều nhóm dân tộc cùng chung sống trong thung lũng này.)
Identité ethnique: bản sắc dân tộc.
- Préserver son identité ethnique est important pour eux. (Bảo tồn bản sắc dân tộc của mình là điều quan trọng đối với họ.)
Conflit ethnique: xung đột sắc tộc.
- Les conflits ethniques peuvent avoir des causes historiques profondes. (Các xung đột sắc tộc có thể có những nguyên nhân lịch sử sâu xa.)
tính từ
- xem ethnie
- Groupes ethniquesnhóm tộc người
- Nom ethniquetộc danh, tên dân tộc