atonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Mất trương lực: Mô tả trạng thái cơ hoặc mô cơ thể bị suy yếu hoặc mất đi độ căng (trương lực) bình thường.
- Không có trương lực: Chỉ tình trạng thiếu sức căng cơ bắp cần thiết cho chức năng bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a diagnostiqué un muscle atonique. (Bác sĩ chẩn đoán một cơ bị mất trương lực.)
- Une plaie atonique guérit très lentement. (Một vết thương mất trương lực lành lại rất chậm.)
- Après l'opération, le patient présentait un état intestinal atonique. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân có biểu hiện tình trạng ruột mất trương lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État atonique": Cụm danh từ y học chỉ một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự mất trương lực cơ nghiêm trọng hoặc toàn thể.
- Le patient est tombé dans un état atonique après le choc. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng mất trương lực sau cơn sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonie (danh từ giống cái): Sự mất trương lực, tình trạng mất trương lực.
- L'atonie musculaire est un symptôme fréquent. (Chứng mất trương lực cơ là một triệu chứng thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Hypotonique (tính từ): Giảm trương lực (mức độ nhẹ hơn "atonique").
- Flaque (tính từ): Nhẽo, mềm oặt (dùng trong mô tả thông thường, không mang tính kỹ thuật y học cao).
Từ trái nghĩa
- Tonique (tính từ): Có trương lực, tráng kiện.
- Hypertonique (tính từ): Tăng trương lực.
tính từ
- (y học) mất trương lực
- Etat atoniquetình trạng mất trương lực