atonique

Học thuật
Thân thiện
atonique

L'infirmière surveille le patient dans un état atonique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Mất trương lực: Mô tả trạng thái hoặc cơ thể bị suy yếu hoặc mất đi độ căng (trương lực) bình thường.
    • Không trương lực: Chỉ tình trạng thiếu sức căng bắp cần thiết cho chức năng bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un muscle atonique. (Bác sĩ chẩn đoán một bị mất trương lực.)
    • Une plaie atonique guérit très lentement. (Một vết thương mất trương lực lành lại rất chậm.)
    • Après l'opération, le patient présentait un état intestinal atonique. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân biểu hiện tình trạng ruột mất trương lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État atonique": Cụm danh từ y học chỉ một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự mất trương lực nghiêm trọng hoặc toàn thể.
    • Le patient est tombé dans un état atonique après le choc. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng mất trương lực sau cơn sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonie (danh từ giống cái): Sự mất trương lực, tình trạng mất trương lực.
    • L'atonie musculaire est un symptôme fréquent. (Chứng mất trương lực một triệu chứng thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypotonique (tính từ): Giảm trương lực (mức độ nhẹ hơn "atonique").
  • Flaque (tính từ): Nhẽo, mềm oặt (dùng trong mô tả thông thường, không mang tính kỹ thuật y học cao).
Từ trái nghĩa
  • Tonique (tính từ): trương lực, tráng kiện.
  • Hypertonique (tính từ): Tăng trương lực.
atonique

L'infirmière surveille le patient dans un état atonique.

tính từ
  1. (y học) mất trương lực
    • Etat atonique
      tình trạng mất trương lực