etui

/e'twi:/ Cách viết khác : (etwee) /e'twi:/
Học thuật
Thân thiện
etui

A lady places her lipstick into a beaded etui.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ, hộp nhỏ: Một vật đựng nhỏ, thường hình dạng như một chiếc túi hoặc hộp thuôn dài, được dùng để đựng bảo vệ các vật dụng cá nhân nhỏ, mảnh như kim, tăm xỉa răng, dụng cụ khâu vá hoặc đồ trang điểm. Vật này thường được trang trí tinh xảo được làm từ các chất liệu như vải, da, kim loại hoặc ngà voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She kept her sewing needles in a beautiful silk etui. ( ấy cất những cây kim khâu của mình trong một chiếc túi nhỏ bằng lụa rất đẹp.)
    • The antique etui on display contained a set of ivory toothpicks. (Chiếc hộp đựng đồ cổ được trưng bày chứa một bộ tăm xỉa răng bằng ngà.)
    • An etui was an essential part of a lady's accessories in the 18th century. (Một chiếc túi nhỏ đựng đồ một phần thiết yếu trong phụ kiện của phụ nữ quý tộc vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bejeweled etui": túi đựng đồ nhỏ được nạm ngọc, trang trí bằng đá quý.

    • The museum acquired a bejeweled etui that once belonged to a queen. (Bảo tàng đã sưu tầm được một chiếc túi nhỏ nạm ngọc từng thuộc về một vị hoàng hậu.)
  • "travel etui": túi đựng đồ nhỏ dùng khi đi du lịch.

    • He packed his razor and other toiletries into a leather travel etui. (Anh ấy xếp dao cạo các đồ dùng vệ sinh cá nhân khác vào một chiếc túi nhỏ bằng da dùng khi đi du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Case: hộp, túi đựng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho kính, điện thoại...).
  • Pouch: túi nhỏ, bao nhỏ (thường bằng vải hoặc da, miệng có thể buộc lại).
  • Purse: , túi xách nhỏ (thường dùng để đựng tiền, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Small case: hộp nhỏ.
  • Pocket container: vật đựng nhỏ bỏ túi được.
  • Needlecase: hộp đựng kim (một loại etui chuyên dụng).
Lưu ý
  • Từ "etui" nguồn gốc từ tiếng Pháp (), trong tiếng Anh, một từ khá cổ chuyên biệt, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đồ cổ, lịch sử trang phục, hoặc các vật dụng trang trí tinh xảo.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "túi nhỏ", "hộp nhỏ", "túi đựng đồ" tùy ngữ cảnh, nhưng "etui" thường hàm ý một vật trang trí đẹp dùng cho các đồ vật rất nhỏ, mảnh.
etui

A lady places her lipstick into a beaded etui.

danh từ
  1. túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

Từ gần giống

Từ chứa "etui"