etui

/e'twi:/ Cách viết khác : (etwee) /e'twi:/
danh từ
  1. túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "etui"

etui
A lady places her lipstick into a beaded etui.