eta

/'i:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái Hy Lạp: "Eta" tên của chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hy Lạp (Η, η). Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, biểu thị một nguyên âm dài, nhưng trong tiếng Hy Lạp hiện đại, phát âm giống chữ iota (Ι, ι).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Greek alphabet, 'eta' comes after 'zeta'. (Trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'eta' đứng sau 'zeta'.)
    • The symbol for efficiency in physics is often the lowercase eta (η). (Ký hiệu cho hiệu suất trong vật thường chữ eta viết thường (η).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các ngành khoa học: Chữ "eta" (η) thường được dùng như một ký hiệu trong các công thức vật toán học, dụ như biểu thị độ nhớt động lực học hoặc hiệu suất.
    • The viscosity of the fluid is represented by the Greek letter eta. (Độ nhớt của chất lỏng được biểu thị bằng chữ cái Hy Lạp eta.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Đây một danh từ riêng chỉ tên một chữ cái.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh. Đây một tên riêng (tên chữ cái).
Lưu ý về từ đồng âm
  • ETA (viết tắt): Cụm từ viết tắt "ETA" phổ biến hơn, hai nghĩa chính:
    • Estimated Time of Arrival: Giờ đến dự kiến.
      • What's your ETA at the airport? (Giờ đến dự kiến của bạn tại sân bay khi nào?)
    • Euskadi Ta Askatasuna: Một tổ chức ly khai xứ Basque (ở Tây Ban Nha), nay đã giải tán.
      • The former militant group ETA sought independence for the Basque Country. (Tổ chức trang ETA từng tìm kiếm độc lập cho xứ Basque.)

Lưu ý quan trọng: Từ "eta" được giải thíchđây danh từ chỉ chữ cái Hy Lạp. Các nghĩa phổ biến của từ viết tắt "ETA" (viết hoa) được liệt kê trong phần "Lưu ý về từ đồng âm" chúng những từ/cụm từ viết tắt khác biệt, không phải nghĩa trực tiếp của từ "eta" đơn lẻ.

danh từ
  1. Eta (chữ cái Hy-lạp)