eulogise

/'ju:lədʤaiz/ Cách viết khác : (eulogise) /'ju:lədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
eulogise

The pastor eulogised the deceased at the memorial service.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tán dương, ca tụng một cách trang trọng nhiệt thành: Hành động khen ngợi ai đó hoặc điều đó một cách chính thức, trang trọng, thường bằng lời nói hoặc bài viết cấu trúc, đặc biệt sau khi họ qua đời.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The speaker eulogised the former president for his lifelong dedication to peace. (Diễn giả đã ca tụng cựu tổng thống sự cống hiến cả đời cho hòa bình.)
    • At the memorial service, friends and family stood up to eulogise her kindness and generosity. (Tại buổi lễ tưởng niệm, bạn bè gia đình đã đứng lên tán dương lòng tốt sự hào phóng của .)
    • The biography doesn't just criticise; it also eulogises the artist's revolutionary contributions. (Cuốn tiểu sử không chỉ chỉ trích; còn ca ngợi những đóng góp cách mạng của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To eulogise over something/someone": Dành nhiều lời ca ngợi cho điều /ai đó.
    • He spent the entire interview eulogising over his former mentor. (Anh ấy dành toàn bộ buổi phỏng vấn để dành lời ca tụng cho người thầy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Eulogy (danh từ): Bài điếu văn, bài phát biểu ca ngợi (người đã khuất).
    • He delivered a moving eulogy at the funeral. (Anh ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại đám tang.)
  • Eulogist (danh từ): Người đọc điếu văn, người ca tụng.
  • Eulogistic (tính từ): Mang tính ca tụng, tán dương.
    • The article was eulogistic in tone. (Bài báo giọng điệu mang tính ca tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Praise: Khen ngợi (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Extol: Tán dương, ca tụng (trang trọng).
  • Laud: Ca ngợi, tán tụng (trang trọng).
  • Acclaim: Hoan nghênh, tán thưởng.
Từ trái nghĩa
  • Criticise: Chỉ trích, phê bình.
  • Denounce: Lên án, tố cáo.
  • Vilify: Phỉ báng, nói xấu.
Lưu ý sử dụng
  • "Eulogise" một động từ mang sắc thái trang trọng nghi thức. thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như lễ tang, bài phát biểu công khai, các tác phẩm văn học hoặc học thuật.
  • Mặc dù thường gắn với việc ca ngợi người đã khuất, từ này vẫn có thể dùng để ca ngợi những người còn sống hoặc các ý tưởng, thành tựu một cách long trọng.
eulogise

The pastor eulogised the deceased at the memorial service.

ngoại động từ
  1. tán dương, khen ngợi, ca tụng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống