euphorique

Học thuật
Thân thiện
euphorique

Elle se sent euphorique après avoir reçu la bonne nouvelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoan khoái, sảng khoái: Trạng thái cảm xúc hưng phấn, vui sướng tột độ, thường là do một nguyên nhân cụ thể hoặc một sự kiện đặc biệt.
    • Hưng cảm: (Trong y học hoặc tâmhọc) Một trạng thái hưng phấn bất thường, có thểtriệu chứng của một số rối loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après sa victoire, il se sentait complètement euphorique. (Sau chiến thắng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.)
    • La foule était euphorique à la fin du concert. (Đám đông tràn ngập niềm hưng phấn vào cuối buổi hòa nhạc.)
    • Un état euphorique peut parfois être induit par des substances. (Một trạng thái khoan khoái đôi khi có thể được gây ra bởi các chất kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état euphorique": Ở trong trạng thái hưng phấn, sảng khoái.

    • Le patient est en état euphorique suite à la bonne nouvelle. (Bệnh nhân đang trong trạng thái hưng phấn sau tin tốt.)
  • "Une euphorie passagère": Một cơn/sự hưng phấn thoáng qua.

    • Sa réaction n'était due qu'à une euphorie passagère. (Phản ứng của anh ta chỉ là do một cơn hưng phấn thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorie (danh từ giống cái): Sự hưng phấn, cảm giác khoan khoái.

    • Ressentir une intense euphorie. (Cảm nhận một sự hưng phấn mãnh liệt.)
  • Euphoriquement (trạng từ): Một cách hưng phấn, khoan khoái.

    • Il a accueilli la nouvelle euphoriquement. (Anh ấy đón nhận tin tức một cách hưng phấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exalté: Phấn chấn, hân hoan.
  • Joyeux: Vui vẻ, hân hoan.
  • Transporté: (Trong cảm xúc) Say sưa, ngây ngất.
Từ trái nghĩa
  • Déprimé: Chán nản, suy sụp.
  • Mélancolique: U sầu, buồn bã.
  • Triste: Buồn.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur un petit nuage: (Thành ngữ, nghĩa đen: ở trên một đám mây nhỏ) Cảm thấy vô cùng hạnh phúc hưng phấn, tương tự như "euphorique".
    • Depuis qu'elle a obtenu son diplôme, elle est sur un petit nuage. (Kể từ khi ấy nhận bằng, ấy cảm thấy vô cùng hưng phấn.)
euphorique

Elle se sent euphorique après avoir reçu la bonne nouvelle.

tính từ
  1. khoan khoái, sảng khoái

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "euphorique"