eurhythmic
/ju:'riðmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân đối, hài hòa về tỷ lệ: Chỉ sự cân xứng, hài hòa trong hình dáng, cấu trúc hoặc bố cục.
- Nhịp nhàng, đều đặn: Chỉ sự chuyển động hoặc nhịp điệu một cách uyển chuyển, có trật tự và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building's design is remarkably eurhythmic. (Thiết kế của tòa nhà cân đối một cách đáng chú ý.)
- Her eurhythmic movements captivated the audience. (Những chuyển động nhịp nhàng của cô ấy đã thu hút khán giả.)
- We admired the eurhythmic flow of the poem. (Chúng tôi ngưỡng mộ dòng chảy đều đặn, nhịp nhàng của bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nghệ thuật và kiến trúc: Thường dùng để mô tả vẻ đẹp dựa trên sự cân bằng và tỷ lệ hài hòa.
- The sculptor aimed for a eurhythmic balance between mass and space. (Nhà điêu khắc hướng tới sự cân bằng hài hòa giữa khối lượng và không gian.)
Trong giáo dục (Eurhythmics): Chỉ một phương pháp giáo dục nghệ thuật dùng chuyển động cơ thể để thể hiện nhịp điệu âm nhạc.
- The children's eurhythmic exercises helped them understand musical rhythm. (Các bài tập eurhythmic giúp bọn trẻ hiểu về nhịp điệu âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Eurhythmics (danh từ): Môn nghệ thuật/giáo dục về vận động theo nhịp điệu.
- Eurhythmy (danh từ): Trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhịp nhàng, cân đối.
Từ đồng nghĩa
- Harmonious: hài hòa.
- Proportional: cân xứng, có tỷ lệ.
- Rhythmic: có nhịp điệu.
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
- Disharmonious: không hài hòa.
- Unbalanced: mất cân đối.
- Jerky: giật cục, không đều.
- Awkward: vụng về.
tính từ
- cân đối; nhịp nhàng; đều đặn