arrhythmic

Học thuật
Thân thiện
arrhythmic

The patient's arrhythmic heartbeat was detected on the monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loạn nhịp, không đều: Mô tả một thứ đó, đặc biệt nhịp tim hoặc nhịp điệu âm nhạc, thiếu sự đều đặn, ổn định hoặc không tuân theo một nhịp điệu bình thường.
    • Không để ý tới nhịp điệu: (Trong âm nhạc) Chỉ cách chơi nhạc hoặc diễn xuất không tuân theo nhịp điệu đã định.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị loạn nhịp tim.)
  • (Cách chơi không theo nhịp chủ đích của tay trống đã tạo ra cảm giác căng thẳng trong bài hát.)
  • (Ánh sáng nhấp nháy của cái đèn không đều gây bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arrhythmically" (Phó từ): một cách loạn nhịp, không đều đặn.
    • His heart was beating arrhythmically. (Trái tim anh ấy đang đập một cách loạn nhịp.)
  • Thuật ngữ y học "cardiac arrhythmia" thường được dùng thay cho "arrhythmic heartbeat" để chỉ chứng loạn nhịp tim.
Biến thể từ gần giống
  • Arrhythmia (Danh từ): Chứng loạn nhịp, tình trạng nhịp tim bất thường.
    • The doctor monitored him for any signs of arrhythmia. (Bác sĩ theo dõi anh ta để tìm các dấu hiệu loạn nhịp tim.)
  • Dysrhythmic (Tính từ): Một từ đồng nghĩa chuyên môn khác, cũng có nghĩa loạn nhịp.
Từ đồng nghĩa
  • Irregular: không đều, bất thường.
  • Unsteady: không ổn định, chập chờn.
  • Jerky: giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
  • Rhythmic: nhịp điệu, đều đặn.
  • Regular: đều đặn, thường xuyên.
  • Steady: ổn định, đều.
arrhythmic

The patient's arrhythmic heartbeat was detected on the monitor.

Adjective
  1. không để ý tới nhịp điệu
  2. loạn nhịp, không đều
    • an arrhythmic heartbeat
      bị loạn nhịp tim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "arrhythmic"