arrhythmic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Loạn nhịp, không đều: Mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là nhịp tim hoặc nhịp điệu âm nhạc, thiếu sự đều đặn, ổn định hoặc không tuân theo một nhịp điệu bình thường.
- Không để ý tới nhịp điệu: (Trong âm nhạc) Chỉ cách chơi nhạc hoặc diễn xuất không tuân theo nhịp điệu đã định.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị loạn nhịp tim.)
- (Cách chơi không theo nhịp có chủ đích của tay trống đã tạo ra cảm giác căng thẳng trong bài hát.)
- (Ánh sáng nhấp nháy của cái đèn cũ không đều và gây bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arrhythmically" (Phó từ): một cách loạn nhịp, không đều đặn.
- His heart was beating arrhythmically. (Trái tim anh ấy đang đập một cách loạn nhịp.)
- Thuật ngữ y học "cardiac arrhythmia" thường được dùng thay cho "arrhythmic heartbeat" để chỉ chứng loạn nhịp tim.
Biến thể và từ gần giống
- Arrhythmia (Danh từ): Chứng loạn nhịp, tình trạng nhịp tim bất thường.
- The doctor monitored him for any signs of arrhythmia. (Bác sĩ theo dõi anh ta để tìm các dấu hiệu loạn nhịp tim.)
- Dysrhythmic (Tính từ): Một từ đồng nghĩa chuyên môn khác, cũng có nghĩa là loạn nhịp.
Từ đồng nghĩa
- Irregular: không đều, bất thường.
- Unsteady: không ổn định, chập chờn.
- Jerky: giật cục, không đều.
Từ trái nghĩa
- Rhythmic: có nhịp điệu, đều đặn.
- Regular: đều đặn, thường xuyên.
- Steady: ổn định, đều.
Adjective
- không để ý tới nhịp điệu
- loạn nhịp, không đều
- an arrhythmic heartbeatbị loạn nhịp tim