eusol
/'ju:sɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Viết tắt của Edinburgh University Solution) Một loại dung dịch sát trùng được phát triển tại Đại học Edinburgh, có thành phần chính là vôi clorua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wound was cleaned with eusol. (Vết thương đã được làm sạch bằng dung dịch eusol.)
- Eusol is an antiseptic solution. (Eusol là một dung dịch sát khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa cũ để mô tả một phương pháp điều trị vết thương.
- Historical records show the use of eusol for wound irrigation. (Các ghi chép lịch sử cho thấy việc sử dụng eusol để rửa vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiseptic (n): chất sát trùng, thuốc sát khuẩn (nghĩa rộng hơn, không phải là biến thể của "eusol").
- Disinfectant (n): chất khử trùng.
Từ đồng nghĩa
- Antiseptic solution: dung dịch sát khuẩn.
- Chlorinated lime solution: dung dịch vôi clorua.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Eusol" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc các tài liệu chuyên sâu. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các dung dịch sát trùng khác thường được ưa chuộng hơn.
danh từ
- (viết tắt) của Edinburgh Univerity solution
- (hoá học) nước khử trùng vôi clorua