easel

/'i:zl/
Học thuật
Thân thiện
easel

An artist sets up a new canvas on her wooden easel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá vẽ: Một khung hoặc giá đỡ bằng gỗ hoặc kim loại, thường ba chân, được họa sĩ sử dụng để giữ cố định bức tranh (vải canvas, bảng gỗ, giấy) trong khi họ đang vẽ hoặc phác thảo.
    • Giá bảng đen: Một loại giá đỡ chân, thường có thể điều chỉnh độ cao, dùng để đặt bảng đen, bảng trắng hoặc bảng thông báo.
dụ sử dụng
  • (Họa sĩ dựng giá vẽ của mình bên bờ sông để vẽ phong cảnh.)
  • (Anh ấy cẩn thận đặt bức tranh đã hoàn thành lên giá vẽ cho buổi triển lãm.)
  • (Giáo viên đẩy chiếc giá gắn bảng trắng lên phía trước lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the easel": Đang làm việc, đang vẽ tranh.
    • You can find him at his easel every morning. (Bạn có thể tìm thấy anh ấy đang làm việc bên giá vẽ mỗi sáng.)
  • "Studio easel": Giá vẽ loại lớn, chắc chắn, thường được đặt cố định trong xưởng vẽ của họa sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Drawing board (n): Bảng vẽ (thường một mặt phẳng, có thể đặt trên bàn hoặc chân riêng, dùng cho việc vẽ kỹ thuật hoặc phác thảo).
  • Tripod (n): Giá ba chân (dùng chung cho nhiều mục đích như máy ảnh, máy quay phim; "easel" một loại "tripod" đặc biệt cho hội họa).
Từ đồng nghĩa
  • Stand: Giá đỡ (từ chung chung hơn).
  • Support: Giá đỡ, vật chống đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "easel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, cụm từ "life at the easel" có thể ám chỉ cuộc sống hoặc công việc của một họa sĩ.
easel

An artist sets up a new canvas on her wooden easel.

danh từ
  1. giá vẽ (của hoạ ); giá bảng đen