ousel

/'u:zl/ Cách viết khác : (ousel) /'u:zl/
danh từ
  1. (động vật học) chim hét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ousel"

ousel
A black ousel hops along the mossy bank of a stream.