ousel

/'u:zl/ Cách viết khác : (ousel) /'u:zl/
Học thuật
Thân thiện
ousel

A black ousel hops along the mossy bank of a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hét: Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), bộ lông thường tối màu, phổ biếnchâu Âu. Tên khoa học thường gặp Turdus merula (Eurasian blackbird).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ousel sang a beautiful melody at dawn. (Chim hét đã hót một giai điệu tuyệt đẹp vào lúc bình minh.)
    • We spotted an ousel building its nest in the old oak tree. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim hét đang làm tổ trên cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water ousel": Một tên gọi khác cho loài chim lội suối (dipper), thuộc họ Cinclidae, thường sống gần các dòng suối.
    • The water ousel is adept at walking underwater in search of food. (Chim lội suối rất giỏi việc đi dưới nước để tìm kiếm thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouzel: Cách viết biến thể khác của "ousel".
  • Blackbird: Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài chim .
  • Thrush: Tên gọi chung cho các loài chim trong họ Turdidae (họ Hoét).
Từ đồng nghĩa
  • Blackbird: chim hét đen (nghĩa phổ biến nhất).
  • Merle: tên gọi khác, thường dùng trong thơ ca hoặc tiếng Pháp.
  • Common black European thrush: tên mô tả bằng tiếng Anh.
ousel

A black ousel hops along the mossy bank of a stream.

danh từ
  1. (động vật học) chim hét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống