evacuate
/i'vækjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sơ tán, di tản: Di chuyển người ra khỏi một nơi nguy hiểm hoặc có thể trở nên nguy hiểm đến một nơi an toàn hơn.
- Rút khỏi, rời đi (khỏi một vị trí): Hành động rời bỏ một nơi nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự.
- Làm trống, dọn sạch: Làm cho một không gian trở nên trống rỗng, không còn người hoặc vật.
- (Y học) Bài tiết, thải ra: Đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government ordered to evacuate the coastal towns before the hurricane hit. (Chính phủ ra lệnh sơ tán các thị trấn ven biển trước khi cơn bão đổ bộ.)
- Soldiers were forced to evacuate the base under enemy fire. (Binh lính buộc phải rút khỏi căn cứ dưới làn đạn của địch.)
- Please evacuate the building immediately. The fire alarm is not a drill. (Xin hãy di tản khỏi tòa nhà ngay lập tức. Chuông báo cháy không phải là một cuộc diễn tập.)
- This medication helps evacuate toxins from the digestive system. (Loại thuốc này giúp bài tiết độc tố khỏi hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be evacuated": được sơ tán, được di tản.
- Thousands of residents were evacuated to temporary shelters. (Hàng nghìn cư dân đã được sơ tán đến các nơi trú ẩn tạm thời.)
"evacuate to safety": sơ tán đến nơi an toàn.
- The primary goal is to evacuate all civilians to safety. (Mục tiêu chính là sơ tán tất cả thường dân đến nơi an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Evacuation (n): sự sơ tán, cuộc di tản.
- The evacuation was carried out smoothly and efficiently. (Cuộc sơ tán được thực hiện một cách trơn tru và hiệu quả.)
Evacuee (n): người được sơ tán, người tản cư.
- The Red Cross provided aid to the evacuees. (Hội Chữ thập Đỏ cung cấp viện trợ cho những người được sơ tán.)
Từ đồng nghĩa
- Clear out: dọn sạch, rời đi (khỏi một khu vực).
- Withdraw: rút lui, rút quân (thường dùng trong quân sự).
- Empty: làm trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Evacuate from: sơ tán khỏi (một địa điểm cụ thể).
- They had to evacuate from their homes due to the flood. (Họ phải sơ tán khỏi nhà của mình vì lũ lụt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "evacuate")
ngoại động từ
- (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)
- sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...)
- tháo, làm khỏi tắc
- (y học) làm bài tiết; thục rửa
- (vật lý) làm chân không; rút lui
nội động từ
- rút lui
- sơ tán, tản cư
- bài tiết, thải ra