evade
/i'veid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tránh, tránh khỏi một cách chủ động: Hành động né tránh một vật thể, một cuộc tấn công, hoặc một mối nguy hiểm cụ thể bằng sự nhanh nhẹn hoặc khéo léo.
- Lảng tránh, lẩn tránh: Cố ý không đối mặt hoặc không trả lời một câu hỏi, một nhiệm vụ, một trách nhiệm hoặc một vấn đề.
- Lẩn trốn (khỏi pháp luật): Trốn tránh một cách có chủ ý khỏi sự truy bắt, sự trừng phạt của pháp luật, hoặc khỏi một nghĩa vụ như đóng thuế.
- Vượt quá, nằm ngoài: (Dùng cho những khái niệm trừu tượng) Điều gì đó quá phức tạp hoặc khó nắm bắt đến mức vượt ra ngoài hiểu biết hoặc khả năng giải thích của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Tránh một cuộc tấn công:
- The boxer skillfully evaded his opponent's punch. (Võ sĩ quyền Anh khéo léo tránh được cú đấm của đối thủ.)
- Lảng tránh câu hỏi hoặc trách nhiệm:
- The politician evaded the journalist's question about the scandal. (Chính trị gia đó lảng tránh câu hỏi của phóng viên về vụ bê bối.)
- He always finds a way to evade his household chores. (Anh ta luôn tìm cách lẩn tránh việc nhà.)
- Lẩn trốn pháp luật:
- The criminal evaded capture for many years. (Tên tội phạm đã lẩn trốn sự truy bắt trong nhiều năm.)
- The company was accused of evading taxes. (Công ty bị cáo buộc trốn thuế.)
- Vượt quá sự hiểu biết:
- The true meaning of the poem evades me. (Ý nghĩa thực sự của bài thơ vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
- A simple explanation for this phenomenon evades scientists. (Một lời giải thích đơn giản cho hiện tượng này nằm ngoài khả năng của các nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to evade the issue": lảng tránh vấn đề chính, không đề cập đến cốt lõi của vấn đề.
- Instead of giving a direct answer, he kept evading the issue. (Thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp, anh ta cứ liên tục lảng tránh vấn đề.)
- "to evade one's grasp": thoát khỏi tầm tay, thoát khỏi sự kiểm soát (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The solution to the problem seems to evade our grasp. (Giải pháp cho vấn đề dường như vượt quá tầm với của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Evasion (danh từ): sự trốn tránh, sự lảng tránh.
- Tax evasion is a serious crime. (Trốn thuế là một tội nghiêm trọng.)
- His answer was a clear evasion. (Câu trả lời của anh ta rõ ràng là một sự lảng tránh.)
- Elusive (tính từ): khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu.
- He is an elusive target. (Hắn là một mục tiêu khó nắm bắt.)
- The concept is quite elusive. (Khái niệm này khá khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Avoid: tránh (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm sự khéo léo hay chủ ý lừa dối như "evade").
- Dodge: né tránh (thường dùng cho nghĩa đen, né vật thể một cách nhanh chóng).
- Elude: thoát khỏi, lẩn tránh (nhấn mạnh việc đối tượng truy đuổi không thể bắt kịp hoặc hiểu được).
- Shirk: trốn tránh (trách nhiệm, nhiệm vụ một cách đáng khinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "evade" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "evade" + tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone the slip: (thành ngữ, thân mật) thoát khỏi ai đó, lẩn trốn ai đó.
- The spy managed to give his pursuers the slip. (Điệp viên đã tìm cách thoát khỏi những kẻ đang truy đuổi mình.)
ngoại động từ
- tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại...)
- lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi...); lẩn trốn (pháp luật, thuế má...)
- vượt quá (sự hiểu biết...)