ovate
/'ouveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình trứng: Có hình dạng giống như một quả trứng, thường hẹp hơn ở một đầu và rộng hơn ở đầu kia. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học và thực vật học để mô tả hình dạng của lá, quả hoặc các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has simple, ovate leaves. (Cây này có những chiếc lá đơn, hình trứng.)
- The fossil showed an ovate outline. (Hóa thạch cho thấy một đường viền hình trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật, "ovate" thường được dùng để mô tả hình dạng phiến lá một cách chính xác, phân biệt với các dạng như "lanceolate" (hình ngọn giáo) hay "cordate" (hình tim).
- Có thể kết hợp với các từ chỉ hướng để mô tả chi tiết hơn, ví dụ: "broadly ovate" (hình trứng rộng).
Biến thể và từ gần giống
- Oval (adj): Hình ôvan, hình elip. Từ này thường dùng trong hình học và đời sống hàng ngày, trong khi "ovate" mang tính chuyên môn hơn.
- Obovate (adj): Hình trứng ngược. Một biến thể của "ovate", dùng để mô tả hình trứng nhưng phần rộng nhất nằm ở đầu trên (gần cuống).
Từ đồng nghĩa
- Egg-shaped: Có hình quả trứng.
- Ovoid: Có dạng trứng.
tính từ
- (sinh vật học) hình trứng