bilk

/bilk/
Học thuật
Thân thiện
bilk

The shopkeeper tried to bilk the customer with a rigged scale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quịt, trốn (nợ): Hành động không trả tiền hoặc nợ một cách chủ ý, thường bằng cách trốn tránh.
    • Lừa, lừa đảo, lừa gạt: Làm cho ai đó mất tiền hoặc tài sản thông qua sự lừa dối hoặc lạm dụng lòng tin.
    • Trốn tránh (ai): Tránh một người hoặc một tình huống một cách khéo léo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He was accused of trying to bilk the investors out of millions. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng lừa đảo các nhà đầu hàng triệu đô la.)
    • The contractor bilked his creditors and disappeared. (Nhà thầu quịt nợ các chủ nợ biến mất.)
    • The fugitive managed to bilk the police for weeks. (Kẻ đào tẩu đã xoay sở để trốn tránh cảnh sát trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bilk someone out of something": Lừa ai đó để chiếm đoạt thứ đó của họ, thường tiền.
    • The scam bilked elderly people out of their life savings. (Vụ lừa đảo đã lừa những người cao tuổi mất tiền tiết kiệm cả đời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilker (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ quịt nợ.
    • The bilker was finally caught by the authorities. (Kẻ lừa đảo cuối cùng đã bị chính quyền bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Defraud: Lừa đảo để lấy tiền/tài sản.
  • Swindle: Lừa gạt, bịp bợm (thường kế hoạch).
  • Cheat: Gian lận, lừa dối.
  • Elude: Tránh , thoát khỏi (sự truy đuổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào ngoài cấu trúc "bilk out of" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

bilk

The shopkeeper tried to bilk the customer with a rigged scale.

ngoại động từ
  1. quịt, trốn (nợ)
  2. lừa, lừa đảo, lừa gạt
  3. trốn tránh (ai)