bilk

/bilk/
ngoại động từ
  1. quịt, trốn (nợ)
  2. lừa, lừa đảo, lừa gạt
  3. trốn tránh (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bilk"

bilk
The shopkeeper tried to bilk the customer with a rigged scale.