evanescent

/,i:və'nesnt/
Học thuật
Thân thiện
evanescent

The morning dew on the spiderweb is evanescent in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chóng phai mờ, chóng tàn, ngắn ngủi: Chỉ một thứ đó tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian rất ngắn trước khi biến mất hoặc tan biến nhanh chóng, giống như hơi nước hoặc sương mù.
    • Phù du: Thường dùng để miêu tả những thứ mong manh, tạm bợ, không tồn tại lâu dài trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evanescent beauty of a rainbow after the rain. (Vẻ đẹp chóng tàn của cầu vồng sau cơn mưa.)
    • His fame proved to be evanescent, lasting only a few months. (Danh tiếng của anh ấy hóa ra chỉ phù du, chỉ kéo dài vài tháng.)
    • She felt an evanescent moment of joy before the sadness returned. ( ấy cảm nhận một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi trước khi nỗi buồn quay trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Evanescent memory": Ký ức phai mờ, ký ức ngắn ngủi.
    • The dream left only an evanescent memory. (Giấc mơ chỉ để lại một ký ức phai mờ.)
  • "Evanescent phenomenon": Hiện tượng thoáng qua, hiện tượng ngắn ngủi.
    • The northern lights are a beautiful but evanescent phenomenon. (Cực quang một hiện tượng đẹp nhưng thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Evanescence (danh từ): Sự phai mờ nhanh chóng, tính chất phù du, ngắn ngủi.
    • The evanescence of youth. (Sự ngắn ngủi của tuổi trẻ.)
  • Evanesce (động từ, ít dùng): Phai mờ dần, tan biến dần.
    • The morning mist evanesced as the sun rose. (Sương sớm tan biến khi mặt trời mọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Transient: Thoáng qua, tạm thời.
  • Fleeting: Thoáng qua, nhanh chóng.
  • Ephemeral: Ngắn ngủi, nhất thời.
  • Momentary: Chốc lát, trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: Bền vững, lâu dài.
  • Lasting: Lâu bền, kéo dài.
  • Eternal: Vĩnh cửu, bất diệt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "evanescent". Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương.)

evanescent

The morning dew on the spiderweb is evanescent in the sunlight.

tính từ
  1. chóng phai mờ (ấn tượng...); phù du (thanh danh...)
  2. (toán học) vi phân

Từ tương tự