temporary

/'tempərəri/
Học thuật
Thân thiện
temporary

The company hired a temporary worker for the summer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tạm thời, nhất thời, lâm thời: Chỉ một trạng thái, tình huống, hoặc đối tượng chỉ tồn tại hoặc hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không vĩnh viễn hoặc lâu dài.
    • Không thường xuyên, không liên tục: Chỉ tính chất không cố định hoặc không theo một quy luật đều đặn.
  2. Danh từ:

    • Nhân viên tạm thời: Một người lao động (đặc biệt trong văn phòng) được thuê làm việc trong một khoảng thời gian ngắn, không phải nhân viên chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is just a temporary solution until we find a permanent one. (Đây chỉ một giải pháp tạm thời cho đến khi chúng tôi tìm được giải pháp lâu dài.)
    • She found a temporary job while studying at university. ( ấy tìm được một công việc tạm thời khi đang học đại học.)
    • The museum is closed for temporary repairs. (Bảo tàng đóng cửa để sửa chữa *tạm thời.)
  • Danh từ:
    • The agency sent several temporaries to help with the extra workload. (Công ty cung ứng lao động đã cử vài nhân viên tạm thời đến để hỗ trợ khối lượng công việc tăng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporary measure": biện pháp tạm thời.
    • The curfew was imposed as a temporary measure to ensure public safety. (Lệnh giới nghiêm được áp đặt như một biện pháp tạm thời để đảm bảo an toàn công cộng.)
  • "temporary residence": nơitạm thời.
    • They are staying in a hotel as their temporary residence. (Họ đangkhách sạn như một nơitạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporarily (trạng từ): một cách tạm thời.
    • The service will be temporarily unavailable. (Dịch vụ sẽ tạm thời ngừng hoạt động.)
  • Temporariness (danh từ): tính chất tạm thời.
    • The temporariness of the contract made him anxious. (Tính chất tạm thời của hợp đồng khiến anh ấy lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisional: tạm thời, lâm thời (thường dùng cho các thỏa thuận hoặc chính phủ).
  • Interim: tạm quyền, tạm thời (trong thời gian chờ đợi).
  • Makeshift: tạm bợ, tạm dùng (thường thiếu sự chuẩn bị đầy đủ).
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Lasting: lâu bền.
  • Permanent: thường trực, cố định (đối với vị trí công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "temporary" tính từ/danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "temporary".)

temporary

The company hired a temporary worker for the summer.

tính từ
  1. tạm thời, nhất thời, lâm thời
    • temporary success
      thắng lợi nhất thời
    • temporary power
      quyền hành tạm thời
    • temporary rest
      sự nghỉ ngơi chốc lác