evangelic
/,i:væn'dʤelik/ Cách viết khác : (evangelical) /,i:væn'dʤelikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Phúc Âm: Liên quan đến bốn sách Phúc Âm trong Kinh Thánh Tân Ước (Matthew, Mark, Luke, John) hoặc những lời dạy của Chúa Giê-su.
- (Thuộc về) phong trào Tin Lành: Liên quan đến một nhánh của Cơ Đốc giáo nhấn mạnh vào quyền uy của Kinh Thánh, sự cứu rỗi nhờ đức tin, và việc truyền bá (rao giảng) đức tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The church follows evangelic teachings. (Nhà thờ tuân theo những lời dạy Phúc Âm.)
- He comes from an evangelic Christian background. (Anh ấy xuất thân từ một nền tảng Cơ Đốc giáo theo phái Phúc Âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "evangelic fervor": lòng nhiệt thành truyền giáo.
- She spoke about her faith with evangelic fervor. (Cô ấy nói về đức tin của mình với lòng nhiệt thành truyền giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Evangelical (tính từ): Đây là dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "evangelic". Thường dùng để mô tả các giáo hội, tổ chức hoặc cá nhân thuộc phong trào Tin Lành nhấn mạnh vào việc truyền bá Phúc Âm.
- Evangelist (danh từ): Nhà truyền giáo; người đi rao giảng Phúc Âm.
- Evangelize (động từ): Truyền bá Phúc Âm; rao giảng.
Từ đồng nghĩa
- Gospel-based: dựa trên Phúc Âm.
- Protestant (in a specific context): (Thuộc) Tin Lành (trong một ngữ cảnh cụ thể, chỉ một số nhánh nhất định).
Lưu ý
- Từ "evangelic" thường được dùng thay thế bằng dạng "evangelical" trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai đều có thể dịch là "(thuộc) Phúc Âm" hoặc "(thuộc) phái Tin Lành" trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh.
- Nghĩa tôn giáo là nghĩa chính và phổ biến nhất. Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, nó có thể mang nghĩa bóng là "nhiệt thành truyền bá một học thuyết hay lý tưởng nào đó", nhưng cách dùng này thường dùng "evangelical" hơn.
tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) (kinh) Phúc âm
- ((thường) evangelical) (thuộc) phái Phúc âm
danh từ (tôn giáo)
- người phái Phúc âm