vapour
/'veipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được):
- Hơi nước, chất khí: Chất ở thể khí, thường là kết quả của việc một chất lỏng hoặc chất rắn bị đun nóng. Đây là trạng thái vật chất, không nhìn thấy được rõ ràng.
- Sương mù, hơi ẩm ngưng tụ: Những giọt nước li ti lơ lửng trong không khí, có thể nhìn thấy được, như sương mù hoặc hơi nước thở ra trong không khí lạnh.
Danh từ (Đếm được, thường dùng số nhiều: vapours):
- Tâm trạng u uất, buồn rầu, chán nản (cổ): Một trạng thái tinh thần trầm cảm hoặc lo lắng (cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Nội động từ (Cách dùng không trang trọng, chủ yếu ở Anh):
- Nói khoác, nói chuyện tầm phào, ba hoa: Nói dài dòng về những điều không quan trọng hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hơi nước):
- Water vapour is invisible in the air. (Hơi nước thì vô hình trong không khí.)
- I could see my breath as a white vapour in the cold morning. (Tôi có thể thấy hơi thở của mình như một làn hơi trắng trong buổi sáng lạnh giá.)
Danh từ (Tâm trạng u uất - cổ):
- In the 19th century, women were often said to suffer from the vapours. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường được cho là mắc chứng u uất.)
Động từ (Nói khoác):
- He's just vapouring about his adventures; don't take him seriously. (Anh ta chỉ đang ba hoa về những cuộc phiêu lưu của mình; đừng nghiêm túc với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To vanish/Disappear into thin air/vapour": Biến mất một cách bí ẩn, không để lại dấu vết.
- The magician made the coin vanish into thin air. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất vào không khí.)
Biến thể và từ liên quan
- Vaporize (Động từ): Làm bốc hơi, chuyển thành hơi.
- The heat vaporized the water instantly. (Sức nóng làm nước bốc hơi ngay lập tức.)
- Vapor (Danh từ): Cách viết khác của "vapour", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (Anh-Anh thường dùng 'vapour').
- Vaporous (Tính từ): Dạng hơi, mờ ảo, không thực tế.
- She had only a vaporous memory of the event. (Cô ấy chỉ có một ký ức mờ ảo về sự kiện.)
- Evaporation (Danh từ): Sự bay hơi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Hơi): Steam (hơi nước nóng), mist (sương mù), fog (sương mù dày), gas (chất khí).
- Động từ (Nói khoác): Boast (khoe khoang), brag (khoác lác), blather (nói nhảm).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Liquid (chất lỏng), solid (chất rắn).
danh từ
- hơi, hơi nước
- vật hư ảo; sự tưởng tượng hão huyền
- (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) sự buồn rầu, sự chán nản, sự u uất
nội động từ
- bốc hơi
- (thông tục) nói khoác lác
- (thông tục) nói chuyện tầm phào