evenly

/'i:vənli/
Học thuật
Thân thiện
evenly

The students are evenly divided into two teams for the game.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bằng phẳng, đều đặn: Chỉ trạng thái hoặc cách thức diễn ra không chỗ gồ ghề, lồi lõm hoặc thay đổi đột ngột.
    • Một cách ngang nhau, bằng nhau: Chỉ sự phân chia, sắp xếp hoặc phân bố với số lượng, kích thước, mức độ hoặc cơ hội tương đương cho các phần.
    • Một cách công bằng, không thiên vị: Chỉ cách đối xử hoặc xử lý một vấn đề không dành ưu thế cho bên nào.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Spread the icing evenly over the cake. (Phết lớp kem phủ một cách đều đặn lên mặt bánh.)
    • The two teams are evenly matched. (Hai đội sức mạnh ngang nhau.)
    • The judge must treat all parties evenly. (Thẩm phán phải đối xử với tất cả các bên một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evenly distributed": được phân bố đồng đều.
    • The resources were evenly distributed among the villages. (Nguồn lực được phân bố đồng đều cho các làng.)
  • "evenly spaced": được sắp xếp với khoảng cách đều nhau.
    • Plant the seeds evenly spaced in the soil. (Gieo hạt với khoảng cách đều nhau trong đất.)
  • "to breathe evenly": thở đều đặn.
    • She was asleep and breathing evenly. ( ấy đang ngủ thở đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Even (tính từ): bằng phẳng, đều, ngang bằng, chẵn (số).
    • an even surface (một bề mặt bằng phẳng)
    • an even score (tỉ số ngang bằng)
  • Evenness (danh từ): sự bằng phẳng, sự đồng đều, sự công bằng.
    • the evenness of the distribution (sự đồng đều của việc phân phối)
Từ đồng nghĩa
  • Equally: một cách bằng nhau, ngang nhau (nhấn mạnh sự tương đương).
  • Uniformly: một cách đồng đều, thống nhất (nhấn mạnh sự không thay đổi).
  • Smoothly: một cách trơn tru, đều đặn (thường cho bề mặt hoặc quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "evenly")

Thành ngữ liên quan
  • To break even: hòa vốn, không lãi không lỗ.
    • After a difficult year, the company finally broke even. (Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng đã hòa vốn.)
evenly

The students are evenly divided into two teams for the game.

phó từ
  1. bằng phẳng
  2. ngang nhau, bằng nhau
  3. đều
  4. công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "evenly"