equally
/'i:kwəli /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bằng nhau, ngang nhau, như nhau: Dùng để chỉ việc phân chia, đối xử, hoặc đánh giá các đối tượng với mức độ, số lượng, hoặc tầm quan trọng tương tự, không thiên vị.
- Cũng, tương tự như vậy: Dùng để thêm một ý kiến, thông tin, hoặc đặc điểm có cùng mức độ quan trọng hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The prize money was divided equally among the three winners. (Số tiền thưởng được chia đều cho ba người chiến thắng.)
- All students should be treated equally by the teacher. (Tất cả học sinh nên được giáo viên đối xử công bằng.)
- She is a talented singer and an equally gifted pianist. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng và cũng là một nghệ sĩ dương cầm tài hoa không kém.)
- This method is fast, cheap, and equally effective. (Phương pháp này nhanh, rẻ và cũng hiệu quả không kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Equally as + tính từ": Thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự so sánh ngang bằng, mặc dù "equally" đã đủ nghĩa.
- This point is equally as important as the first one. (Điểm này cũng quan trọng ngang bằng như điểm đầu tiên.)
- Dùng để giới thiệu một ý bổ sung quan trọng tương đương: Thường đứng đầu mệnh đề hoặc câu.
- We need to improve our product. Equally, we must focus on customer service. (Chúng ta cần cải thiện sản phẩm. Đồng thời, chúng ta phải tập trung vào dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Equal (adj): bằng nhau, ngang nhau.
- They are of equal height. (Họ cao bằng nhau.)
- Equality (n): sự bình đẳng, sự ngang bằng.
- They fought for gender equality. (Họ đấu tranh cho bình đẳng giới.)
Từ đồng nghĩa
- Evenly: một cách đồng đều, cân bằng (thường về phân chia).
- Impartially: một cách công bằng, không thiên vị.
- Similarly: tương tự như vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "equally" vì đây là phó từ.)
Thành ngữ liên quan
- To share and share alike: Chia sẻ một cách công bằng, đều nhau.
- In this house, we share and share alike. (Trong ngôi nhà này, chúng tôi chia sẻ cho nhau một cách công bằng.)
phó từ
- bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều