eventually
/i'ventjuəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, rốt cuộc: Dùng để chỉ một kết quả xảy ra sau một quá trình, thường là sau một khoảng thời gian dài, nhiều nỗ lực, hoặc sau nhiều sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc một chuỗi các sự việc dẫn đến kết cục.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành Giám đốc điều hành của công ty.)
- (Hãy tiếp tục cố gắng, và rốt cuộc bạn sẽ thành công.)
- (Cơn bão cuối cùng cũng qua đi, và mặt trời lại ló dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eventually" vs "finally": Cả hai đều có nghĩa "cuối cùng", nhưng "eventually" thường nhấn mạnh đến kết quả sau một quá trình dài với những trở ngại hoặc sự không chắc chắn, trong khi "finally" có thể chỉ sự kết thúc của một danh sách hoặc sự chờ đợi đơn thuần.
- We tried different methods, and eventually found a solution. (Chúng tôi đã thử các phương pháp khác nhau, và cuối cùng tìm ra giải pháp.) -> Nhấn mạnh quá trình thử nghiệm.
- Finally, I would like to thank my family. (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn gia đình tôi.) -> Dùng để liệt kê điểm cuối cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Eventual (tính từ): Cuối cùng, sẽ xảy ra như một kết quả.
- The eventual outcome was better than we expected. (Kết quả cuối cùng tốt hơn chúng tôi mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
- In the end: Cuối cùng, rốt cuộc.
- Ultimately: Về cơ bản, cuối cùng thì.
- Finally: Cuối cùng (thường dùng cho sự kiện cuối trong chuỗi).
Thành ngữ liên quan
- Sooner or later: Sớm hay muộn (cũng sẽ xảy ra). Cụm này thường có thể thay thế cho "eventually" trong nhiều ngữ cảnh, với sắc thái khẳng định hơn về tính tất yếu.
- If you keep spending like that, you'll run out of money sooner or later. (Nếu bạn cứ tiêu xài như vậy, sớm muộn gì bạn cũng hết tiền.)