eversible
/i'və:sibl/
Học thuậtThân thiện
A sea cucumber uses its eversible tentacles to gather food from the ocean floor.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lộn trong ra ngoài: Mô tả một cấu trúc hoặc bộ phận cơ thể có thể được đẩy từ bên trong ra ngoài, hoặc lộn ngược từ trong ra ngoài, giống như một chiếc túi bị lộn trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The starfish has an eversible stomach to digest prey outside its body. (Sao biển có một dạ dày có thể lộn ra ngoài để tiêu hóa con mồi bên ngoài cơ thể.)
- Some worms use an eversible proboscis to capture food. (Một số loài giun sử dụng một vòi có thể lộn ra để bắt thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cơ quan chuyên biệt ở động vật không xương sống, như một phần của hệ thống kiếm ăn hoặc phòng vệ.
- The eversible gland secretes a sticky substance for trapping insects. (Tuyến có thể lộn ra tiết ra một chất dính để bẫy côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Evert (động từ): Lộn (cái gì) ra ngoài, lật trái ra.
- The doctor had to evert the eyelid to examine it. (Bác sĩ phải lộn mí mắt ra để kiểm tra.)
- Eversion (danh từ): Sự lộn ra ngoài, hành động lộn ra.
- Eversion of the foot is a specific movement. (Sự lộn bàn chân ra ngoài là một chuyển động đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
- Capable of being turned inside out: Có thể lộn trái ra.
- Invertible: Có thể đảo ngược (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Ineversible: Không thể lộn ra.
- Fixed: Cố định.
A sea cucumber uses its eversible tentacles to gather food from the ocean floor.
tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài