evince
/i'vins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ra, biểu lộ, chứng tỏ: Hành động thể hiện một cảm xúc, phẩm chất, hoặc khả năng một cách rõ ràng, thường thông qua hành vi, lời nói hoặc dấu hiệu cụ thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- His calm response to the crisis evinced great leadership. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy trước khủng hoảng đã tỏ ra khả năng lãnh đạo tuyệt vời.)
- The child's drawings evince a remarkable talent for art. (Những bức vẽ của đứa trẻ chứng tỏ một tài năng nghệ thuật đáng chú ý.)
- She did not evince any surprise at the news. (Cô ấy không biểu lộ chút ngạc nhiên nào trước tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to evince interest/concern/surprise": tỏ ra quan tâm/lo ngại/ngạc nhiên.
- The committee evinced little interest in the proposal. (Ủy ban tỏ ra rất ít quan tâm đến đề xuất.)
- "to evince a quality": thể hiện một phẩm chất.
- His actions evince honesty and integrity. (Hành động của anh ta thể hiện sự trung thực và chính trực.)
Biến thể và từ gần giống
- Evincible (adj): có thể chứng tỏ, có thể biểu lộ được.
- Evincive (adj): (ít dùng) có tính chất chứng tỏ, biểu lộ.
Từ đồng nghĩa
- Show: cho thấy, thể hiện (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Demonstrate: chứng minh, biểu lộ (nhấn mạnh bằng chứng rõ ràng).
- Display: trưng bày, biểu lộ (thường có chủ ý).
- Manifest: biểu hiện, tỏ rõ (thường về cái gì đó rõ ràng, hiển nhiên).
- Reveal: tiết lộ, bộc lộ (cho thấy điều đã bị che giấu).
Từ trái nghĩa
- Conceal: che giấu.
- Hide: giấu.
- Suppress: đè nén, kiềm chế (cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- "Evince" là một động từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình, hoặc các tình huống nghiêm túc. Trong hội thoại thông thường, các từ như "show" hoặc "display" được ưa dùng hơn.
- Tân ngữ đi sau "evince" thường là một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất, cảm xúc, hoặc thái độ (ví dụ: ).
ngoại động từ
- tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì)