express
/iks'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bày tỏ, thể hiện: Dùng lời nói, hành động hoặc hình thức nghệ thuật để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng.
- Ép, vắt: Dùng lực cơ học để lấy chất lỏng ra từ một vật thể, thường là trái cây.
- Gửi tốc hành: Gửi một vật phẩm (thư, hàng hóa) bằng dịch vụ vận chuyển nhanh.
Tính từ:
- Tốc hành, nhanh: Chỉ dịch vụ vận chuyển hoặc phương tiện di chuyển với tốc độ cao và ít điểm dừng.
- Rõ ràng, minh bạch: Được nói ra hoặc thể hiện một cách trực tiếp, không hàm ý hoặc mơ hồ.
- Đặc biệt, có chủ đích: Dành cho một mục đích hoặc ý định cụ thể, riêng biệt.
Danh từ:
- Dịch vụ/tàu/xe tốc hành: Phương tiện giao thông công cộng (như tàu hỏa, xe buýt) hoặc dịch vụ chuyển phát di chuyển nhanh, ít dừng.
- Thư/kiện hàng gửi tốc hành: Bưu phẩm hoặc hàng hóa được gửi bằng dịch vụ nhanh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- It's important to express your feelings honestly. (Việc bày tỏ cảm xúc của bạn một cách trung thực là rất quan trọng.)
- She expressed the orange to get fresh juice. (Cô ấy vắt quả cam để lấy nước ép tươi.)
- I will express this package to ensure it arrives tomorrow. (Tôi sẽ gửi tốc hành gói hàng này để đảm bảo nó đến vào ngày mai.)
Tính từ:
- He took the express train to save time. (Anh ấy bắt chuyến tàu tốc hành để tiết kiệm thời gian.)
- She gave express instructions on how to complete the task. (Cô ấy đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng về cách hoàn thành nhiệm vụ.)
- I came here with the express purpose of meeting you. (Tôi đến đây với mục đích đặc biệt là để gặp bạn.)
Danh từ:
- The express to Hanoi departs in ten minutes. (Chuyến tàu tốc hành đi Hà Nội khởi hành sau mười phút nữa.)
- Please send these documents by express. (Hãy gửi những tài liệu này bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to express oneself": Diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân.
- He finds it difficult to express himself in a foreign language. (Anh ấy cảm thấy khó khăn khi diễn đạt bản thân bằng một ngoại ngữ.)
"express delivery" (Cụm danh từ): Dịch vụ giao hàng nhanh. (Lưu ý: Đây là một cụm từ ghép, không phải cách dùng độc lập của từ "express").
- "express lane" (Cụm danh từ): Làn đường dành cho phương tiện di chuyển nhanh hoặc thanh toán nhanh. (Lưu ý: Đây là một cụm từ ghép).
Biến thể và từ gần giống
- Expression (n): Sự biểu lộ, cách diễn đạt; biểu thức (toán học); thành ngữ.
- Her facial expression showed surprise. (Biểu hiện trên khuôn mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
- Expressive (adj): Biểu cảm, giàu cảm xúc.
- She has very expressive eyes. (Cô ấy có đôi mắt rất biểu cảm.)
- Expressly (adv): Một cách rõ ràng, minh thị; đặc biệt, với mục đích riêng.
- The rule was expressly forbidden. (Quy định đó đã bị cấm một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (bày tỏ): Convey (truyền đạt), communicate (giao tiếp), articulate (diễn đạt rõ ràng).
- Tính từ (nhanh): Fast (nhanh), rapid (nhanh chóng), high-speed (tốc độ cao).
- Tính từ (rõ ràng): Explicit (minh bạch), clear (rõ ràng), unambiguous (không mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "express" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được hoàn thành với một tân ngữ trực tiếp, ví dụ: "express gratitude" - bày tỏ lòng biết ơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Words cannot express...": Không lời nào có thể diễn tả được... (dùng để nhấn mạnh cường độ của cảm xúc).
- Words cannot express how grateful I am. (Không lời nào có thể diễn tả được tôi biết ơn đến nhường nào.)
danh từ
- người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
- xe lửa tốc hành, xe nhanh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng gửi xe lửa tốc hành; tiền gửi hoả tốc
- hãng (vận tải) tốc hành
- súng bắn nhanh
tính từ
- nói rõ, rõ ràng
- an express ordermệnh lệnh rõ ràng
- như hệt, như in, như tạc
- an express likenesssự giống như hệt
- nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt
- his express reason for going...lý do đặc biệt để đi... của anh ta
- nhanh, hoả tốc, tốc hành
- an express rifesúng bắn nhanh
- an express bulletđạn cho súng bắn nhanh
- an express trainxe lửa tốc hành
phó từ
- hoả tốc, tốc hành
ngoại động từ
- vắt, ép, bóp (quả chanh...)
- biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên
- to express oneselfdiễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
- his face expressed sorrownét mặt anh ta biểu lộ sự đau buồn
- (toán học) biểu diễn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi hoả tốc