exécuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thi hành, chấp hành, thực hiện: Chỉ hành động làm cho một mệnh lệnh, kế hoạch hoặc nhiệm vụ trở thành hiện thực.
- Biểu diễn: Chỉ hành động trình diễn một tác phẩm nghệ thuật, như âm nhạc hoặc vũ đạo.
- Hành hình: Chỉ hành động thi hành án tử hình đối với một người bị kết án.
- (Luật học, pháp lý) Tịch thu gia tài: Chỉ hành động phát mại tài sản của một con nợ theo quyết định của tòa án để trừ nợ.
Ví dụ sử dụng
- Thi hành, thực hiện:
- Le gouvernement va exécuter le nouveau plan économique. (Chính phủ sẽ thực hiện kế hoạch kinh tế mới.)
- Il a exécuté les ordres sans poser de questions. (Anh ta đã thi hành mệnh lệnh mà không hỏi gì thêm.)
- Biểu diễn:
- L'orchestre a exécuté la symphonie de manière magistrale. (Dàn nhạc đã biểu diễn bản giao hưởng một cách xuất sắc.)
- Hành hình:
- Le condamné a été exécuté à l'aube. (Người bị kết án đã bị hành hình vào lúc bình minh.)
- Tịch thu gia tài:
- Le tribunal a ordonné d'exécuter les biens du débiteur. (Tòa án đã ra lệnh tịch thu gia tài của con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exécuter un tour de force": Thực hiện một kỳ công, một thành tựu đáng kinh ngạc.
- Le chirurgien a exécuté un tour de force en sauvant le patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một kỳ công khi cứu sống bệnh nhân.)
- "S'exécuter" (Động từ phản thân): Tự nguyện thực hiện (một yêu cầu, mệnh lệnh), thường với thái độ miễn cưỡng.
- Devant son insistance, je me suis exécuté. (Trước sự nài nỉ của anh ta, tôi đành phải làm theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Exécutant, exécutante (danh từ): Người biểu diễn (nhạc công, vũ công).
- Les exécutants ont reçu une standing ovation. (Các nghệ sĩ biểu diễn đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy.)
- Exécutif, exécutive (tính từ/danh từ): (Thuộc về) hành pháp; cơ quan hành pháp.
- Le pouvoir exécutif est détenu par le président. (Quyền hành pháp thuộc về tổng thống.)
- Exécution (danh từ): Sự thi hành, sự thực hiện; sự biểu diễn; sự hành hình.
- L'exécution du projet a pris six mois. (Việc thực hiện dự án đã mất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Accomplir, réaliser: Hoàn thành, thực hiện (một nhiệm vụ, kế hoạch).
- Interpréter: Trình diễn, diễn giải (một tác phẩm âm nhạc).
- Mettre à mort: Xử tử, hành quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Hành động thường được thể hiện qua cấu trúc "exécuter + danh từ trực tiếp".)
Thành ngữ liên quan
- Exécuter les hautes œuvres: (Nghĩa cũ, ít dùng) Làm công việc của đao phủ, hành quyết.
- Exécuter un mouvement (thể thao, quân sự): Thực hiện một động tác.
- Les soldats ont exécuté le mouvement avec précision. (Các binh sĩ đã thực hiện động tác một cách chính xác.)
ngoại động từ
- thi hành, chấp hành, thực hiện
- Exécuter un projetthực hiện một dự án
- Exécuter un travaillàm một công việc
- biểu diễn
- Exécuter un morceau de musiquebiểu diễn một bài nhạc
- hành hình
- Exécuter un condamnéhành hình người bị xử tử
- (nghĩa rộng) giết
- (luật học, pháp lý) tịch thu gia tài
- Exécuter un débiteurtịch thu gia tài một con nợ