execution
/,eksi'kju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thực hiện, sự thi hành: Hành động hoàn thành một kế hoạch, một mệnh lệnh hoặc một nhiệm vụ nào đó.
- Sự thể hiện, sự biểu diễn: Cách thức một tác phẩm nghệ thuật (như bản nhạc, vở kịch) được trình bày.
- (Pháp lý) Sự hành hình: Hành động thi hành án tử hình đối với một phạm nhân.
- (Pháp lý) Sự làm thủ tục để có giá trị: Việc hoàn tất các thủ tục pháp lý (như ký kết, giao ước) để một văn bản có hiệu lực.
- Sức phá hoại, sức tàn phá: (Nghĩa cũ, ít dùng) Khả năng gây ra thiệt hại lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The execution of the project was flawless. (Việc thực hiện dự án đã hoàn hảo.)
- Her execution of the piano sonata was emotionally powerful. (Sự thể hiện bản sonata piano của cô ấy rất giàu cảm xúc.)
- The execution was carried out at dawn. (Vụ hành hình được tiến hành vào lúc bình minh.)
- The contract requires the execution by both parties. (Hợp đồng yêu cầu phải được ký kết bởi cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To do execution": (Cụm từ cũ) Gây ra thiệt hại hoặc tàn phá; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh mẽ, làm say mê.
- The cannonballs did great execution upon the fortress walls. (Những quả đạn đại bác đã gây ra sự tàn phá lớn lên các bức tường thành.)
- Her singing did execution to all our hearts. (Giọng hát của cô ấy đã làm say đắm trái tim tất cả chúng tôi.)
"To stay execution": (Pháp lý) Hoãn việc thi hành (một bản án, đặc biệt là án tử hình).
- The governor granted a last-minute stay of execution. (Thống đốc đã ra lệnh hoãn hành hình vào phút chót.)
Biến thể và từ liên quan
- Execute (động từ): Thực hiện, thi hành, hành hình.
- Executive (tính từ/danh từ): (Thuộc về) sự thi hành, điều hành; giám đốc điều hành.
- Executor (danh từ): Người thực thi, người được chỉ định thực hiện di chúc.
Từ đồng nghĩa
- Implementation: Sự triển khai, thực hiện (kế hoạch, chính sách).
- Performance: Sự thực hiện, biểu diễn.
- Carrying out: Việc tiến hành, thực hiện.
- Capital punishment: Án tử hình (đồng nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý).
Cụm từ liên quan
Execution of duty: Sự thi hành nhiệm vụ.
- He was praised for the diligent execution of his duties. (Anh ấy được khen ngợi vì đã thi hành nhiệm vụ một cách tận tụy.)
Mode of execution: Phương thức hành hình.
- The mode of execution has been a topic of ethical debate. (Phương thức hành hình là một chủ đề tranh luận về đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
- Summary execution: Hành hình ngay lập tức, không qua xét xử đầy đủ.
- The prisoners faced summary execution by the rebel forces. (Các tù nhân đối mặt với việc bị hành hình ngay lập tức bởi lực lượng nổi dậy.)
danh từ
- sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành
- sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc...)
- (pháp lý) sự làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...)
- sự hành hình
- sức phá hoại, sức tàn phá (bằng) sức làm chết mê chết mệt
- to do executiongây tàn phá; (nghĩa bóng) làm chết mê chết mệt