exactitude

/ig'zæktitju:d/ Cách viết khác : (exactness) /ig'zæktnis/
danh từ
  1. tính chính xác, tính đúng đắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exactitude"

exactitude
He checked the blueprint with great exactitude.