exactitude

/ig'zæktitju:d/ Cách viết khác : (exactness) /ig'zæktnis/
Học thuật
Thân thiện
exactitude

He checked the blueprint with great exactitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chính xác, sự chính xác tuyệt đối: Chất lượng của việc hoàn toàn đúng, không sai sót hoặc sự gần đúng.
    • Tính đúng đắn, sự chuẩn xác: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tuân thủ chính xác các tiêu chuẩn, sự thật hoặc chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientific measurements require a high degree of exactitude. (Các phép đo khoa học đòi hỏi mức độ chính xác cao.)
    • He is known for his exactitude in following procedures. (Ông ấy được biết đến với sự chuẩn xác trong việc tuân theo các quy trình.)
    • The exactitude of her translation was impressive. (Độ chính xác trong bản dịch của ấy thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with mathematical exactitude": với sự chính xác toán học, cực kỳ chính xác.

    • The machine was calibrated with mathematical exactitude. (Máy móc được hiệu chỉnh với độ chính xác toán học.)
  • "a stickler for exactitude": một người cầu toàn, khắt khe về độ chính xác.

    • As an editor, she is a stickler for exactitude in language. ( một biên tập viên, ấy rất khắt khe về độ chính xác trong ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exactness (n): (từ đồng nghĩa gần nhất) Tính chính xác, sự đúng đắn.

    • The exactness of the data is crucial for the report. (Tính chính xác của dữ liệu rất quan trọng cho báo cáo.)
  • Precision (n): Độ chính xác, sự tỉ mỉ, thường nhấn mạnh đến sự rõ ràng chi tiết trong đo lường hoặc thực hiện.

  • Accuracy (n): Tính đúng đắn, sự chính xác, thường nhấn mạnh đến việc không lỗi so với một tiêu chuẩn hoặc sự thật.
Từ đồng nghĩa
  • Precision: độ chính xác, sự tỉ mỉ.
  • Accuracy: tính đúng đắn, độ chính xác.
  • Correctness: tính đúng đắn.
  • Fidelity: độ trung thực, độ chính xác (trong việc sao chép hoặc tái hiện).
Từ trái nghĩa
  • Inexactitude: sự không chính xác.
  • Imprecision: sự thiếu chính xác, tính không tỉ mỉ.
  • Inaccuracy: sự thiếu chính xác, tính không đúng đắn.
  • Approximation: sự xấp xỉ, ước lượng.
exactitude

He checked the blueprint with great exactitude.

danh từ
  1. tính chính xác, tính đúng đắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exactitude"