inexactitude
/,inig'zæktitju:d/ Cách viết khác : (inexactness) /,inig'zæktnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không chính xác, tính không đúng đắn: Chất lượng của việc thiếu sự chính xác hoặc chứa đựng sai sót.
- Sự không chính xác, sự sai lệch: Một tình trạng, sự kiện hoặc phát biểu cụ thể có chứa thông tin không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report was criticized for its inexactitude in describing the financial figures. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự không chính xác trong việc mô tả các con số tài chính.)
- A small inexactitude in the initial data can lead to major errors in the final calculation. (Một sự không chính xác nhỏ trong dữ liệu ban đầu có thể dẫn đến những sai sót lớn trong tính toán cuối cùng.)
- He apologized for the inexactitude of his earlier statement. (Anh ấy đã xin lỗi vì sự không chính xác trong tuyên bố trước đó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A margin of inexactitude": Một biên độ cho phép của sự không chính xác.
- In such complex simulations, a certain margin of inexactitude is unavoidable. (Trong những mô phỏng phức tạp như vậy, một biên độ không chính xác nhất định là không thể tránh khỏi.)
"To admit to an inexactitude": Thừa nhận có một sự không chính xác.
- The scientist was honest enough to admit to an inexactitude in the published paper. (Nhà khoa học đã đủ trung thực để thừa nhận một sự không chính xác trong bài báo đã công bố.)
Biến thể và từ gần giống
Inexactness (danh từ): Tính không chính xác, sự không đúng. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường có thể dùng thay thế cho "inexactitude").
- The inexactness of the map made the journey difficult. (Tính không chính xác của tấm bản đồ đã khiến chuyến đi trở nên khó khăn.)
Inaccuracy (danh từ): Sự thiếu chính xác, sự sai sót.
- Imprecision (danh từ): Tính thiếu chính xác, sự không rõ ràng, không tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
- Inaccuracy: Sự không chính xác, sự sai lầm.
- Imprecision: Sự thiếu chính xác, sự không rõ ràng.
- Error: Lỗi, sai sót.
- Mistake: Lỗi, sự nhầm lẫn.
Từ trái nghĩa
- Exactitude: Tính chính xác tuyệt đối, sự đúng đắn.
- Accuracy: Độ chính xác, sự chính xác.
- Precision: Độ chính xác, sự tỉ mỉ, chính xác.
Lưu ý sử dụng
- "Inexactitude" là một danh từ hình thức, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc phê bình mang tính trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "inaccuracy" hoặc "error" có thể phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh vào của việc không chính xác hơn là một lỗi cụ thể đơn lẻ.
danh từ
- tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác