inexactitude

/,inig'zæktitju:d/ Cách viết khác : (inexactness) /,inig'zæktnis/
danh từ
  1. tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

inexactitude
A scientist points out an inexactitude on the detailed chart.