exagéré
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá đáng, thái quá: Chỉ một điều gì đó vượt quá mức bình thường, hợp lý hoặc chấp nhận được.
- Thổi phồng, phóng đại: Chỉ việc trình bày một sự việc, tình huống lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
- Ngoa, cường điệu: Chỉ một lời nói, hành vi hoặc phản ứng được thể hiện một cách quá mức, không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son enthousiasme est un peu exagéré. (Sự nhiệt tình của anh ấy hơi quá đáng.)
- C'est une réaction exagérée pour une si petite erreur. (Đó là một phản ứng thổi phồng cho một lỗi nhỏ như vậy.)
- Il a une façon de parler très exagérée. (Anh ta có một cách nói chuyện rất ngoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est exagéré !": Thường dùng như một câu cảm thán để bày tỏ rằng điều gì đó là quá đáng, không thể chấp nhận được.
- Tu as payé 100 euros pour ce livre ? C'est exagéré ! (Cậu trả 100 euro cho cuốn sách này à? Thật là quá đáng!)
"de manière exagérée": Một cách thái quá, một cách phóng đại.
- Il décrit toujours les problèmes de manière exagérée. (Anh ấy luôn mô tả các vấn đề một cách thổi phồng.)
Biến thể và từ gần giống
Exagérer (động từ): thổi phồng, phóng đại.
- Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta có xu hướng thổi phồng những chiến công của mình.)
Exagérément (trạng từ): một cách quá đáng, thái quá.
- Elle s'inquiète exagérément pour tout. (Cô ấy lo lắng một cách thái quá về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/Excessive: quá mức, thái quá.
- Démesuré: quá khổ, quá cỡ, phi lý.
- Outrancier: cực đoan, quá khích.
Từ trái nghĩa
- Modéré: ôn hòa, điều độ.
- Mesuré: có chừng mực, cân nhắc.
- Réaliste: thực tế.
Thành ngữ liên quan
"Pousser à l'exagération": đẩy đến chỗ thái quá, cường điệu hóa.
- Ne pousse pas à l'exagération, ce n'était pas si grave. (Đừng có đẩy đến chỗ thái quá, chuyện đâu có nghiêm trọng đến thế.)
"Tomber dans l'exagération": rơi vào sự cường điệu, thổi phồng.
- Dans son récit, il tombe souvent dans l'exagération. (Trong bài tường thuật của mình, anh ta thường rơi vào sự thổi phồng.)
tính từ
-
quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "exagéré"