exiger

ngoại động từ
  1. đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách
    • Exiger le silence
      đòi phải im lặng
    • Son état exige beaucoup de soins
      bệnh tình người ấy đòi hỏi nhiều sự săn sóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống