exiger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đòi, đòi hỏi, yêu cầu (một cách mạnh mẽ, cương quyết): Hành động yêu cầu ai đó phải làm điều gì hoặc phải có điều gì đó, thường với thái độ kiên quyết, không nhân nhượng.
- Đòi hỏi, cần đến (một điều kiện, phẩm chất): Chỉ việc một tình huống, sự vật nào đó cần phải có một yếu tố, điều kiện cụ thể để tồn tại hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur exige le silence. (Giáo viên đòi hỏi sự im lặng.)
- Le contrat exige une signature avant midi. (Hợp đồng yêu cầu một chữ ký trước buổi trưa.)
- Ce travail exige de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Son état de santé exige beaucoup de soins. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đòi hỏi nhiều sự chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exiger de quelqu'un que + subjonctif": Đòi hỏi/ yêu cầu ai đó phải làm gì (theo sau bởi động từ ở thức giả định).
- J'exige que vous partiez immédiatement. (Tôi yêu cầu anh phải rời đi ngay lập tức.)
- "exiger de + infinitif": Đòi hỏi/ yêu cầu phải làm gì.
- La loi exige de porter un casque. (Luật pháp yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm.)
- "en exiger trop": Đòi hỏi quá nhiều.
- Ne lui en demandez pas trop, vous en exigez trop. (Đừng yêu cầu anh ấy quá nhiều, bạn đang đòi hỏi quá mức đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Exigeant, -e (tính từ): Khó tính, đòi hỏi cao.
- Un client exigeant. (Một khách hàng khó tính.)
- Exigence (danh từ từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu cầu; tính khó tính.
- Les exigences du poste. (Những yêu cầu của vị trí công việc.)
- Faire preuve d'exigence envers soi-même. (Tỏ ra khắt khe với bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Demander: Yêu cầu, hỏi (mức độ thường nhẹ hơn và trung lập hơn "exiger").
- Réclamer: Kêu đòi, khiếu nại (thường dùng khi đòi lại quyền lợi, đồ vật).
- Requérir: Đòi hỏi, yêu cầu (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính).
- Nécessiter: Đòi hỏi, cần thiết (nhấn mạnh vào sự cần thiết khách quan, ít mang sắc thái ra lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Exiger des comptes (à quelqu'un): Đòi ai đó phải giải trình, phải trả lẽ.
- Les actionnaires exigent des comptes au directeur. (Các cổ đông đòi giám đốc phải giải trình.)
ngoại động từ
- đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách
- Exiger le silenceđòi phải im lặng
- Son état exige beaucoup de soinsbệnh tình người ấy đòi hỏi nhiều sự săn sóc