exagération
- Danh từ giống cái:
- Sự quá đáng, sự cường điệu: Hành động trình bày một sự việc, một tình huống hoặc một cảm xúc theo cách lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
- Lời nói ngoa, lời nói phóng đại: Một tuyên bố hoặc mô tả cụ thể không chính xác vì đã được phóng đại.
- Danh từ giống cái: (Bài tường thuật của anh đầy những lời nói ngoa / sự phóng đại.) (Anh ấy đã mô tả vụ tai nạn với rất nhiều sự thổi phồng.) (Ngừng việc cường điệu của cậu lại đi, chuyện đâu có nghiêm trọng đến thế!)
"C'est une exagération !": Đó là một lời nói quá đáng / phóng đại! (Dùng để phản đối hoặc chỉ ra rằng một tuyên bố là không chính xác.) Tu dis que c'est le pire film du monde ? C'est une exagération ! (Cậu nói đó là bộ phim tệ nhất thế giới á? Thế là quá đáng rồi!)
"Sans exagération": Không cường điệu, một cách chân thực. Je peux dire, sans exagération, que c'était la meilleure journée de ma vie. (Tôi có thể nói, không chút cường điệu, rằng đó là ngày tuyệt vời nhất đời tôi.)
Exagérer (động từ): phóng đại, thổi phồng, nói quá. Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta có xu hướng phóng đại những chiến công của mình.)
Exagéré, exagérée (tính từ): quá đáng, thái quá, cường điệu. Ses réactions sont vraiment exagérées. (Những phản ứng của cô ấy thực sự quá đáng.)
- Amplification (sự khuếch đại, phóng đại).
- Surenchère (sự nói quá lên, sự tô vẽ thêm).
- Hyperbole (phép cường điệu, cách nói khoa trương - thường dùng trong văn chương).
- Tomber dans l'exagération: Rơi vào sự cường điệu, bắt đầu nói quá. (Trong bài phát biểu, anh ta nhanh chóng rơi vào sự cường điệu.)
- "À l'exagération près": Nếu bỏ qua sự phóng đại. (Câu chuyện của anh ta là thật, nếu bỏ qua chút phóng đại.)
- sự quá đáng; sự thổi phồng, sự phóng đại
- lời nói ngoa