exagéré

Học thuật
Thân thiện
exagéré

Un enfant fait un geste exagéré pour montrer la taille d'un poisson qu'il a pêché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá đáng, thái quá: Chỉ một điều đó vượt quá mức bình thường, hợphoặc chấp nhận được.
    • Thổi phồng, phóng đại: Chỉ việc trình bày một sự việc, tình huống lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
    • Ngoa, cường điệu: Chỉ một lời nói, hành vi hoặc phản ứng được thể hiện một cách quá mức, không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son enthousiasme est un peu exagéré. (Sự nhiệt tình của anh ấy hơi quá đáng.)
    • C'est une réaction exagérée pour une si petite erreur. (Đómột phản ứng thổi phồng cho một lỗi nhỏ như vậy.)
    • Il a une façon de parler très exagérée. (Anh ta có một cách nói chuyện rất ngoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est exagéré !": Thường dùng như một câu cảm thán để bày tỏ rằng điều đóquá đáng, không thể chấp nhận được.

    • Tu as payé 100 euros pour ce livre ? C'est exagéré ! (Cậu trả 100 euro cho cuốn sách này à? Thật là quá đáng!)
  • "de manière exagérée": Một cách thái quá, một cách phóng đại.

    • Il décrit toujours les problèmes de manière exagérée. (Anh ấy luôn mô tả các vấn đề một cách thổi phồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exagérer (động từ): thổi phồng, phóng đại.

    • Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta xu hướng thổi phồng những chiến công của mình.)
  • Exagérément (trạng từ): một cách quá đáng, thái quá.

    • Elle s'inquiète exagérément pour tout. ( ấy lo lắng một cách thái quá về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessif/Excessive: quá mức, thái quá.
  • Démesuré: quá khổ, quá cỡ, phi lý.
  • Outrancier: cực đoan, quá khích.
Từ trái nghĩa
  • Modéré: ôn hòa, điều độ.
  • Mesuré: chừng mực, cân nhắc.
  • Réaliste: thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Pousser à l'exagération": đẩy đến chỗ thái quá, cường điệu hóa.

    • Ne pousse pas à l'exagération, ce n'était pas si grave. (Đừng đẩy đến chỗ thái quá, chuyện đâu có nghiêm trọng đến thế.)
  • "Tomber dans l'exagération": rơi vào sự cường điệu, thổi phồng.

    • Dans son récit, il tombe souvent dans l'exagération. (Trong bài tường thuật của mình, anh ta thường rơi vào sự thổi phồng.)
exagéré

Un enfant fait un geste exagéré pour montrer la taille d'un poisson qu'il a pêché.

tính từ
  1. quá đáng; thổi phồng, phóng đại; ngoa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exagéré"