exalté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hứng khởi, phấn khích cao độ: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần được nâng lên rất cao, đầy nhiệt huyết và say mê.
- Cuồng nhiệt, quá khích: Có thái độ hoặc niềm tin cực đoan, thái quá, thường thiếu sự cân bằng hoặc lý trí.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ cuồng nhiệt, người quá khích: Người có những cảm xúc, niềm tin hoặc lý tưởng mãnh liệt và thường cực đoan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours exalté. (Một bài diễn văn đầy hứng khởi/cuồng nhiệt.)
- Elle était dans un état exalté après la victoire. (Cô ấy ở trong trạng thái phấn khích cao độ sau chiến thắng.)
Danh từ:
- C'est un exalté qui ne supporte pas la critique. (Đó là một kẻ cuồng nhiệt không chịu nổi sự chỉ trích.)
- Les exaltés de cette cause sont prêts à tout. (Những người cuồng nhiệt của sự nghiệp này sẵn sàng làm mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ton exalté": Giọng điệu đầy hứng khởi hoặc cuồng nhiệt.
- Il a pris un ton exalté pour défendre son idée. (Anh ta dùng giọng điệu đầy hứng khởi để bảo vệ ý tưởng của mình.)
"Une imagination exaltée": Trí tưởng tượng bay bổng, phóng đại.
- Le poète décrit le paysage avec une imagination exaltée. (Nhà thơ miêu tả phong cảnh với một trí tưởng tượng bay bổng.)
Biến thể và từ gần giống
Exalter (động từ): làm say mê, ca tụng, tán dương.
- Un héros que l'on exalte. (Một vị anh hùng được ca tụng.)
Exaltation (danh từ giống cái): sự hứng khởi, sự phấn khích cao độ; sự ca tụng.
- L'exaltation des sentiments. (Sự dâng trào của cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Enthousiaste (adj): nhiệt tình, hăng hái.
- Fanatique (adj/n): cuồng tín, người cuồng tín.
- Passionné (adj): say mê, đam mê.
Từ trái nghĩa
- Calme (adj): bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Apaisé (adj): đã được làm dịu, êm ả.
- Modéré (adj): ôn hòa, điều độ.
tính từ
- hứng khởi
- cuồng nhiệt
danh từ
- kẻ cuồng nhiệt